So sánh hiệu quả giữa các kênh chat và truy nguồn hội thoại về đúng chiến dịch quảng cáo đã sinh ra chúng.
📌 Vị trí: Phân hệ NextX Chat → Báo cáo → Kênh & Nguồn.

Báo cáo Kênh & Nguồn: bảng so sánh kênh ở trên, nguồn hội thoại và phễu bình luận ở dưới.
| Cột trong bảng So sánh kênh | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| Trang/OA | Số trang hoặc tài khoản của kênh. | |
| Hội thoại · Tin nhắn | Lượng hội thoại và tổng tin nhắn. | Tin nhắn cao mà hội thoại thấp = khách nhắn nhiều lần trong một cuộc. |
| Phản hồi đầu TB | Trung bình bao lâu trả lời tin đầu tiên. | Chỉ số quan trọng nhất về trải nghiệm khách. |
| % giải quyết | Tỉ lệ hội thoại đã đóng. | |
| Quá SLA | Số hội thoại vượt ngưỡng cam kết. | Phải giữ bằng 0. |
| Doanh thu chốt | Tiền thu được từ kênh đó. | Đây là căn cứ quyết định đổ ngân sách vào kênh nào. |
| Xu hướng | Đường sparkline biến động theo kỳ. | Nhìn nhanh kênh đang lên hay xuống. |
| Khối phân tích | Nội dung | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Nguồn hội thoại (UTM/Ads) | Năm cách nhóm: Chiến dịch · Adset · Mẫu QC · UTM source · UTM campaign. Cột Hội thoại · Chốt Won · Doanh thu. | Biết chiến dịch quảng cáo nào thực sự ra tiền. |
| Phễu bình luận | Bốn bậc: Bình luận → Có ý định → Có SĐT → Đã chốt. | Đo hiệu quả chuyển bình luận thành đơn. |
| Organic / trực tiếp | Hội thoại không đến từ quảng cáo. | So sánh với nhóm trả phí để tính chi phí thật. |
💡 Phễu bình luận chỉ ra chính xác chỗ rơi rụng: bình luận nhiều nhưng Có ý định thấp nghĩa là nội dung bài chưa đúng khách; Có ý định cao mà Có SĐT thấp nghĩa là nhân viên chưa biết cách xin thông tin liên hệ.