NextX AI CRM
Khách hàng 360, cơ hội, chia lead, marketing, chăm sóc
Khách hàng
Hội thoại — tiếp nhận và trả lời khách đa kênh
Tập trung tin nhắn từ các kênh đã kết nối vào một hộp thư. Nhân viên tìm hội thoại, đọc nội dung trước đó, trả lời và cập nhật trạng thái xử lý gắn với hồ sơ khách hàng.
Cuộc gọi — lịch sử, phân tích thông minh và chẩn đoán
Theo dõi cuộc gọi đi, gọi đến và kết quả liên hệ. Hai chế độ Cổ điển và trợ lý trí tuệ nhân tạo phục vụ tra cứu lịch sử và xem thông tin phân tích cuộc gọi.
Gọi lại — xử lý hàng chờ liên hệ
Theo dõi các lượt cần gọi lại, giúp nhân viên không bỏ sót khách gọi nhỡ hoặc khách đã hẹn liên hệ sau.
Bài viết & Bình luận — theo dõi tương tác trang Facebook của doanh nghiệp
Quản lý bình luận dưới bài đăng, đọc thống kê tương tác và kiểm tra nội dung bị phân loại nội dung rác.
Khách tiềm năng (Lead) — tiếp nhận và theo dõi
Khách tiềm năng là khách đã để lại thông tin và đang được tiếp cận. Hồ sơ khách tiềm năng tập trung thông tin liên hệ, nguồn, người phụ trách và lịch sử chăm sóc trước khi phát sinh giao dịch.
Gọi điện bán hàng (Telesales) — gọi và ghi nhận kết quả
Màn làm việc của nhân viên gọi điện: chọn khách cần liên hệ, thực hiện cuộc gọi, ghi kết quả và hẹn lần chăm sóc tiếp theo.
Biểu mẫu web — thu thập thông tin khách tiềm năng
Tạo biểu mẫu để khách gửi thông tin từ website hoặc trang đích vào hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Mỗi biểu mẫu cần có nội dung, trường thu thập và cấu hình tiếp nhận phù hợp.
Khách hàng — hồ sơ và lịch sử chăm sóc
Quản lý hồ sơ khách hàng cùng thông tin liên hệ và các hoạt động liên quan. Màn chi tiết hỗ trợ tra cứu tổng quan, ghi chú và bình luận trong quá trình chăm sóc.
Phân khúc — chia tệp khách theo tiêu chí
Phân khúc tập hợp khách thỏa điều kiện lọc, phục vụ chăm sóc và triển khai chiến dịch đúng đối tượng. Có thể tạo từ mẫu hoặc xây dựng bộ tiêu chí riêng.
Nhiệm vụ — giao việc và theo dõi tiến độ
Quản lý công việc gắn với khách hàng và hoạt động bán hàng. Mỗi nhiệm vụ cần người phụ trách, thời hạn và trạng thái rõ ràng để theo dõi đến khi hoàn thành.
Lịch hẹn — đặt lịch và chia sẻ lịch đặt hẹn
Quản lý cuộc gặp, buổi tư vấn hoặc giới thiệu sản phẩm với khách. Có thể xem dạng bảng hoặc lịch, tạo cuộc hẹn và gửi liên kết để khách đặt lịch.
Đồng bộ lịch — xem lịch hẹn trên ứng dụng lịch
Đưa lịch hẹn hệ thống quản lý quan hệ khách hàng vào ứng dụng lịch đang sử dụng bằng thông tin kết nối hoặc đường dẫn đăng ký lịch trên màn hình.
Phiếu hỗ trợ — tiếp nhận và giải quyết yêu cầu
Ghi nhận yêu cầu, sự cố hoặc khiếu nại thành phiếu hỗ trợ. Màn chi tiết tập trung nội dung xử lý, việc đã giao, ghi chú và bình luận.
Khảo sát — thu thập phản hồi khách hàng
Tạo khảo sát để thu thập phản hồi sau giao dịch hoặc hỗ trợ. Danh sách và chi tiết khảo sát giúp theo dõi nội dung, trạng thái và thông tin phản hồi liên quan.
Đánh giá sản phẩm — tra cứu phản hồi về sản phẩm
Tập trung đánh giá sản phẩm để nhân viên đọc phản hồi, kiểm tra chất lượng và xác định khách cần được chăm sóc thêm.
Kho hướng dẫn — xây dựng bài giải đáp
Lưu các bài hướng dẫn và câu trả lời thường gặp để nhân viên hoặc khách hàng có thể tra cứu, tùy phạm vi hiển thị của từng bài.
Bán hàng
Cơ hội — quản lý tiến trình bán hàng
Cơ hội là thương vụ đang theo đuổi, gắn với khách hàng, giá trị dự kiến và giai đoạn bán. Dạng danh sách và bảng thẻ giúp theo dõi toàn bộ tiến trình.
Báo giá — tạo báo giá và quản lý mẫu
Lập báo giá từ thông tin khách và hàng hóa, kiểm tra chi tiết rồi in hoặc xuất PDF. Các mẫu giúp chuẩn hóa nội dung và giảm thời gian soạn thảo.
Đơn hàng — lập đơn và theo dõi thanh toán
Quản lý đơn bán cùng thông tin sản phẩm, thanh toán, trả hàng và lịch sử. Kiểm tra đúng khách và hàng hóa trước khi xác nhận đơn.
Hợp đồng — hồ sơ, văn bản và lịch sử ký
Theo dõi hợp đồng với khách, thông tin hiệu lực và các tài liệu liên quan. Hệ thống có màn quản lý mẫu, mẫu hồ sơ và hợp đồng điện tử.
Hàng hóa — khai báo danh mục dùng chung
Quản lý sản phẩm và dịch vụ dùng trong báo giá, đơn hàng và hợp đồng. Thông tin hàng hóa cần thống nhất để chứng từ bán hàng lấy đúng dữ liệu.
Marketing
Chiến dịch — tổ chức và đo kết quả triển khai
Tập trung thông tin một đợt tiếp thị: đối tượng, nội dung, tin gửi và kết quả bán hàng. Chi tiết chiến dịch có các khu vực tổng quan, khách hàng, tin gửi, bán hàng và kết quả.
Email — chiến dịch và thư viện mẫu
Quản lý các đợt gửi email và nội dung mẫu. Kiểm tra tệp nhận, tiêu đề, nội dung và cấu hình gửi trước khi triển khai.
SMS — tạo mẫu tin và chiến dịch
Quản lý nội dung SMS và các đợt gửi cho khách hàng. Mẫu tin, thông tin gửi và đối tượng nhận cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
Zalo ZNS (tin thông báo Zalo) — cấu hình, gửi tin và theo dõi chi phí
Gửi thông báo chăm sóc qua Zalo ZNS theo mẫu được duyệt. Các màn tổng quan, kênh, mẫu, chiến dịch, lịch sử và chi phí hỗ trợ theo dõi từ thiết lập đến kết quả gửi.
Gửi tin hàng loạt — triển khai nội dung qua kênh chat
Tạo đợt gửi cùng nội dung cho nhiều khách qua kênh chat đã kết nối. Màn tạo chiến dịch cho phép kiểm tra nội dung, đối tượng và thông tin gửi.
Chiến dịch gọi — tổ chức gọi ra và ghi kết quả
Quản lý chiến dịch gọi ra, gọi tự động, kịch bản và danh sách gọi điện bán hàng. Kết quả từng cuộc gọi cần được ghi nhận để theo dõi hiệu quả và lịch liên hệ tiếp theo.
Tự động hóa — quản lý quy trình tự động tiếp thị
Quy trình tự động mô tả chuỗi bước tự chạy theo điều kiện và hành vi của khách. Danh sách và menu thao tác giúp theo dõi, mở và quản lý các quy trình tự động.
Danh sách chặn — loại trừ người không nhận tin
Quản lý các định danh cần loại trừ khỏi hoạt động gửi tin. Kiểm tra loại định danh và giá trị nhập để chặn đúng người nhận.
Báo cáo tiếp thị — so sánh chiến dịch và kênh
Tra cứu hiệu quả chiến dịch, tự động hóa, biểu mẫu và kênh. Các báo cáo giúp xác định hoạt động tạo tương tác, khách hàng và kết quả bán hàng.
Báo cáo
Tổng quan, KPI (chỉ số hiệu quả) và dự báo — theo dõi mục tiêu
Theo dõi tình hình kinh doanh, mục tiêu và kết quả thực hiện trong kỳ. Dự báo thể hiện khả năng doanh thu từ tiến trình bán hàng và cần được đọc cùng dữ liệu cơ hội thực tế.
Báo cáo khách hàng — nguồn, cơ cấu và tốc độ xử lý
Phân tích khách tiềm năng và khách hàng theo nguồn, cơ cấu, khả năng mua lại và tốc độ xử lý. Báo cáo gói tập/ghi nhận lượt đến phục vụ dữ liệu nghiệp vụ tương ứng khi doanh nghiệp sử dụng.
Báo cáo doanh thu — cơ hội, tiến trình bán hàng và hợp đồng
Theo dõi doanh thu và kết quả bán qua cơ hội, tiến trình bán hàng, hợp đồng, quy trình và tỷ lệ thắng/thua. Phân biệt giá trị dự kiến với kết quả đã ghi nhận.
Báo cáo chăm sóc — công việc, tương tác và hỗ trợ
Theo dõi hoạt động chăm sóc qua nhiệm vụ, tương tác, phiếu hỗ trợ, khảo sát và chiến dịch. Sử dụng cùng phạm vi lọc khi so sánh các chỉ số.
Báo cáo đội ngũ — hoạt động nhân viên và gọi điện bán hàng
Theo dõi mức độ hoạt động và kết quả của đội ngũ. Các chỉ số cần được đọc cùng phạm vi công việc và khách được phân công cho từng người.
Hành trình & Đa phân hệ — nối tương tác với kết quả
Đối chiếu hành trình trước mua, cuộc gọi, hội thoại và quảng cáo với kết quả kinh doanh. Nhóm đa phân hệ giúp kiểm tra dữ liệu khách và độ phủ liên kết giữa các ứng dụng.
Marketing và lịch xuất — theo dõi, lập lịch báo cáo
Tra cứu số liệu tiếp thị trong khu vực báo cáo và quản lý lịch xuất theo nhu cầu theo dõi định kỳ.
Thiết lập
Bắt đầu / Thiết lập — chuẩn bị dữ liệu nền
Bản đồ cấu hình giúp quản trị viên xác định các phần cần khai báo trước khi vận hành hệ thống quản lý quan hệ khách hàng: danh mục, dữ liệu khách, đội ngũ, chia khách tiềm năng và quy trình bán.
Nguồn khách tiềm năng — chuẩn hóa nguồn khách
Quản lý danh mục nguồn để nhận diện khách đến từ đâu và đối chiếu hiệu quả tiếp cận. Danh mục thống nhất giúp nhân viên nhập liệu và lập báo cáo nhất quán.
Chia khách tiềm năng — đội ngũ, định tuyến và chấm điểm
Cấu hình cách đưa khách tiềm năng về đội và nhân viên phụ trách. Các thẻ chức năng tổng quan, đội ngũ, quy tắc, chấm điểm, lịch sử và hiệu quả hỗ trợ kiểm tra toàn bộ quá trình phân bổ.
Nguồn Google Sheet — kết nối dữ liệu khách tiềm năng
Khai báo nguồn từ Google Sheet để đưa dữ liệu khách tiềm năng vào hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Cần kiểm tra quyền truy cập, cấu trúc cột và ánh xạ trường trước khi vận hành.
Tự động hóa Chăm sóc — cấu hình luật xử lý
Thiết lập luật theo sự kiện và điều kiện để tự thực hiện các công việc chăm sóc lặp lại. Kiểm tra rõ hành động sẽ tác động tới đối tượng nào.
Cổng khách hàng — cấu hình và mở thử
Cấu hình địa chỉ và thông tin hiển thị của cổng để khách tự tra cứu theo quyền truy cập. Mở thử cổng giúp kiểm tra giao diện trước khi chia sẻ cho khách.
Kết nối kênh — quản lý kênh nhắn tin
Kết nối các kênh để đưa hội thoại về hệ thống. Danh sách kênh giúp kiểm tra trạng thái và xác định kênh cần cấu hình hoặc kết nối lại.
Tổng đài — cấu hình gọi và đội ngũ tiếp nhận
Quản lý thiết lập gọi điện gồm cấu hình chung, nhân viên trực tổng đài, hàng đợi, giờ làm việc và tùy chọn nâng cao. Thay đổi cần phù hợp với cách doanh nghiệp tiếp nhận cuộc gọi.