Hướng dẫnNextX AI SalesThẻ kho — nhật ký biến động tồn

Thẻ kho — nhật ký biến động tồn

3 phút đọc

▶ 2:30 video

HOW-TO VIDEO · 2:30

Tập 11 · Kho · Phiếu kho và cảnh báo — đoạn Thẻ kho

This part starts at 1:45 ·

Các phiếu kho hằng ngày: xuất và nhập nội bộ, chuyển kho giữa chi nhánh, xuất huỷ, kiểm kho, rồi tra thẻ kho, serial và cảnh báo tồn.

After this you can

  • Lập phiếu xuất / nhập nội bộ và chuyển kho
  • Xuất huỷ hàng hỏng và kiểm kê kho
  • Tra thẻ kho, serial và cảnh báo tồn kho

In this video — click to jump

13/10/2026

Prefer reading? The same steps are written below.

Sổ ghi lại mọi lần hàng ra vào kho: nhập, bán, trả, xuất nội bộ, huỷ, chuyển kho. Đây là nơi truy nguồn khi tồn kho trên hệ thống lệch với thực tế.

📌 Vị trí: Phân hệ Bán hàng → Kho hàng → Thẻ kho.

1. Màn hình thẻ kho

Thẻ kho: ô tìm kiếm, bốn thẻ chỉ số biến động, nhóm nút tiện ích và bảng nhật ký.

Thẻ kho: ô tìm kiếm, bốn thẻ chỉ số biến động, nhóm nút tiện ích và bảng nhật ký.

Thành phần Cách hoạt động Dùng khi nào
1 · Ô tìm kiếm Tìm theo tên sản phẩm hoặc SKU. Truy lịch sử của một mặt hàng.
2 · Bốn thẻ chỉ số Tổng dòng · Tổng nhập · Tổng xuất · Thay đổi ròng — tính theo bộ lọc đang áp. Thay đổi ròng = nhập trừ xuất, cho biết kỳ này kho phình ra hay co lại.
3 · Nhóm nút tiện ích Xuất Excel · Cột hiển thị · Tải lại. Kết xuất nhật ký cho kiểm toán.
4 · Bảng nhật ký Cột: Thời gian · Sản phẩm · SKU · Loại · Số lượng · Tồn trước · Tồn sau · Chi nhánh · Chứng từ · Mã khách · Tên khách · Loại chứng từ · Người tạo. Dòng Tổng cộng ghi +n / −n. Cặp Tồn trước → Tồn sau cho biết chính xác một chứng từ đã làm tồn thay đổi thế nào.
💡 Khi phát hiện tồn kho sai, hãy lọc sản phẩm đó ở màn này rồi dò cột Tồn sau theo thứ tự thời gian. Dòng đầu tiên có Tồn sau lệch so với thực tế chính là chứng từ gây sai lệch.

2. Xem lịch sử biến động của một sản phẩm

Panel bên phải: lịch sử nhập / xuất / giữ của một sản phẩm, kèm nút Mở chứng từ gốc.

Panel bên phải: lịch sử nhập / xuất / giữ của một sản phẩm, kèm nút Mở chứng từ gốc.

Khu vực Nội dung Dùng để làm gì
1 · Header Tên sản phẩm, SKU và dòng phụ Lịch sử biến động của sản phẩm. Xác nhận đúng mặt hàng.
2 · Chứng từ & Mở chứng từ gốc Hiển thị mã chứng từ. Nhấn Mở chứng từ gốc → hệ thống chuyển thẳng sang màn chứng từ tương ứng (đơn bán, phiếu nhập, phiếu trả…). Kiểm tra ngay ai lập chứng từ và lập lúc nào.
3 · Lịch sử nhập / xuất / giữ Từng dòng gồm nhãn loại nghiệp vụ (SO_RETURN, GI…), mã chứng từ, thời điểm và mức biến động +1 / −1. Đọc dòng đời của hàng từ lúc nhập đến lúc ra khỏi kho.

Nhấn nút ⋯ (1) → menu Xem lịch sử sản phẩm (2).

Nhấn nút ⋯ (1) → menu Xem lịch sử sản phẩm (2).

Bài viết này có hữu ích không?

Vẫn chưa giải quyết được?

AI hỗ trợ sẽ trả lời ngay — hoặc ticket support sẽ được xử lý trong 4 giờ làm việc.

0902.243.822