Màn hình đầu tiên sau khi đăng nhập phân hệ Bán hàng. Toàn bộ sức khoẻ kinh doanh trong kỳ được gom về một trang: bán được bao nhiêu, lãi bao nhiêu, ai còn nợ, hàng nào sắp hết và giờ nào bán chạy nhất.
📌 Vị trí: Phân hệ Bán hàng → menu bên trái → Dashboard.

Màn Dashboard: bộ lọc kỳ, nhóm nút tác vụ nhanh, khối A — chỉ số chính và khối B — phân tích & xu hướng.
1. Thanh bộ lọc kỳ báo cáo
Mọi con số bên dưới đều tính lại theo bộ lọc này. Chọn xong, số liệu tự cập nhật.
| Trường lọc | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Kỳ | Chọn khoảng ngày (ví dụ 01/08/2026 – 06/08/2026). Nhấn dấu ✕ để xoá và quay về mặc định. | Xem doanh số tuần này, tháng này. |
| Chi nhánh | Lọc theo cửa hàng / chi nhánh. Mặc định Tất cả. | Doanh nghiệp có nhiều điểm bán. |
| Nhân viên | Lọc theo người bán. | Chấm doanh số từng nhân viên. |
| Kênh | Lọc theo kênh bán (tại quầy, online, sàn TMĐT…). | So sánh hiệu quả từng kênh bán. |
| Tự làm mới 2 phút | Nhãn trạng thái — hệ thống tự nạp lại số liệu mỗi 2 phút. | Theo dõi doanh thu ngay trong ca bán. |
2. Ba nút tác vụ nhanh
| Nút | Hệ thống xử lý | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| + Tạo đơn (POS) | Nhấn → mở thẳng màn Bán hàng (POS) để lập đơn ngay, không phải đi qua menu. | Khách đang đứng tại quầy. |
| Nhập hàng | Nhấn → mở màn Đơn nhập hàng để tạo phiếu nhập kho. | Nhà cung cấp vừa giao hàng tới. |
| Xuất báo cáo | Kết xuất số liệu của đúng kỳ đang lọc ra file. | Gửi báo cáo cho chủ / kế toán. |
3. Khối A · Chỉ số chính
Bảy thẻ chỉ số, mỗi thẻ kèm tỉ lệ tăng/giảm so với kỳ trước.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Cách đọc |
|---|---|---|
| Doanh thu | Tổng tiền bán trong kỳ. | Dòng phụ tách rõ Đã thu và Nợ — phần nợ là tiền chưa về túi. |
| Đơn hàng | Tổng số đơn, kèm thanh trạng thái. | Tách 4 trạng thái: Chờ · Đang xử lý · Hoàn tất · Huỷ. |
| Lợi nhuận gộp | Doanh thu trừ giá vốn. | Kèm Biên (%) và Giá vốn. Biên tụt là dấu hiệu bán phá giá hoặc giá vốn tăng. |
| Công nợ phải thu | Tổng tiền khách còn nợ. | Chia 3 nhóm tuổi nợ: 0–30 ngày · 31–60 · >60. |
| Khách hàng mới | Số khách phát sinh mới trong kỳ. | Kèm Tổng KH và tỉ lệ Mua lại. |
| Cảnh báo tồn kho | Số sản phẩm dưới định mức tồn. | Kèm số SP chậm luân chuyển. Nhấn để sang Cảnh báo. |
| Đơn sàn TMĐT · Trả hàng | Đơn về từ sàn và số phiếu trả hàng. | Trả hàng tăng đột biến là dấu hiệu lỗi hàng hoặc sai quy cách. |
💡 Đọc theo cặp: Doanh thu cho biết bán được bao nhiêu, Công nợ phải thu cho biết đã thu về được bao nhiêu. Doanh thu tăng mạnh mà nợ nhóm >60 ngày cũng tăng nghĩa là đang bán chịu quá tay.
⚠ ️ Ô Nợ in màu vàng/đỏ trong thẻ Doanh thu là phần tiền đã ghi nhận doanh thu nhưng chưa thu. Con số này phải khớp với tổng dư nợ ở màn Khách hàng; lệch nhau nghĩa là có phiếu thu ghi sai đối tượng.
4. Khối B · Phân tích & xu hướng
- Doanh thu · Giá vốn · Lợi nhuận — cột là doanh thu và giá vốn, đường là lợi nhuận. Gạt qua ba mức xem: Ngày · Tuần · Tháng. Nhấn thẳng vào một cột để xem danh sách đơn của kỳ đó.
- Bán hàng theo giờ — biểu đồ khung giờ vàng trong kỳ, trục 0h → 23h. Dòng Đỉnh phía dưới chỉ ra khung giờ bán chạy nhất.
💡 Dùng biểu đồ Bán hàng theo giờ để xếp ca: đẩy nhân sự mạnh vào đúng khung giờ đỉnh, và đặt lịch kiểm kho / nhập hàng vào khung giờ vắng.