Trung tâm điều hành mọi chương trình ưu đãi: giảm giá, coupon, voucher, chiến dịch và flash sale. Có sẵn thư viện 15 mẫu để dùng ngay mà không phải cấu hình từ đầu.
📌 Vị trí: Phân hệ Bán hàng → Tài chính & Khuyến mãi → Khuyến mãi.
1. Màn hình danh sách khuyến mãi

Màn khuyến mãi: thanh nút trên cùng, bộ lọc trạng thái, dải 6 tab loại ưu đãi và bảng chương trình.
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Thanh nút trên cùng | Cài đặt chung · Xuất Excel · Thư viện mẫu (15) · Flash Sale · Tạo khuyến mại. | |
| 2 · Bộ lọc trạng thái | Tất cả · Đang hoạt động · Đã lên lịch · Đã kết thúc. | Rà chương trình sắp hết hạn. |
| 3 · Dải 6 tab | Giảm giá & KM · Coupon · Voucher · Chiến dịch · Flash Sale · Lịch sử. | Mỗi tab là một loại ưu đãi riêng. |
| 4 · Ô tìm & tiện ích | Tìm theo mã hoặc tên chương trình. | |
| 5 · Bảng chương trình | Cột: Chương trình · Mã KM · Loại · KM theo · Ưu đãi · Thời gian · Sử dụng · Chiến dịch · Trạng thái · Thao tác. Có biểu tượng sao chép mã ngay cạnh mã KM. | Cột Sử dụng ghi Không giới hạn hoặc số lượt còn lại. |
2. Tạo khuyến mại mới

Form Tạo khuyến mại mới — chọn 1 trong 10 loại ưu đãi rồi khai cấu hình tương ứng.
| Thành phần | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Lưới loại ưu đãi | 10 lựa chọn — xem bảng phân loại bên dưới. | Chọn loại nào thì khối Cấu hình ưu đãi đổi theo loại đó. |
| 2 · Tên chương trình * & Mã giảm giá | Tên gợi ý Giảm 20% cuối tuần. Ô mã ghi rõ: để trống = tự áp dụng. | Tên bắt buộc. Xem cảnh báo bên dưới về ô mã. |
| 3 · Cấu hình ưu đãi | Với Giảm phần trăm: ô Giảm (%) kèm 5 nút chọn nhanh 10/15/20/30/50%, và Giảm tối đa (VNĐ) — 0 = không giới hạn. | Luôn đặt mức giảm tối đa cho chương trình giảm theo %. |
| 4 · Tạo khuyến mại | Nhấn để lưu chương trình. |
| Loại ưu đãi | Cách hoạt động | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|
| Giảm phần trăm | Giảm theo % giá trị đơn, có thể chặn trần bằng Giảm tối đa. | Chương trình sale theo đợt. |
| Giảm số tiền cố định | Trừ thẳng một số tiền. | Voucher 50k, 100k. |
| Mua X tặng Y | Mua đủ số lượng X thì được tặng sản phẩm Y. | Đẩy hàng tồn kèm hàng bán chạy. |
| Combo | Bán nhóm sản phẩm với giá gói rẻ hơn mua lẻ. | Set quà, gói dịch vụ. |
| Miễn phí vận chuyển | Bỏ phí ship khi đạt ngưỡng đơn. | Đơn online. |
| Quà tặng | Tặng kèm quà khi thoả điều kiện. | Tri ân khách. |
| Tặng điểm thưởng | Cộng thêm điểm vào tài khoản khách. | Kết hợp với Tích điểm. |
| Tặng voucher | Phát voucher dùng cho lần mua sau. | Kéo khách quay lại. |
| Mua X tặng điểm | Mua sản phẩm chỉ định thì được cộng điểm. | Đẩy một dòng hàng cụ thể. |
| Mua X tặng voucher | Mua X thì nhận voucher. | Tạo vòng lặp mua hàng. |
⚠ ️ Ô Mã giảm giá quyết định cách kích hoạt: để trống thì hệ thống tự áp dụng cho mọi đơn đủ điều kiện; có nhập mã thì khách phải đọc mã và thu ngân phải nhập vào ô Nhập mã khuyến mại trên màn POS mới được giảm.
3. Cài đặt chung khuyến mãi

Nhấn Cài đặt chung → ba công tắc toàn workspace và quy tắc cộng dồn ưu đãi.
| Công tắc | Ý nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Bật khuyến mãi | Cho phép tạo và áp dụng khuyến mãi trong workspace. | Công tắc tổng — tắt là mọi chương trình ngừng chạy. |
| 2 · Tự động áp dụng | Tự áp khuyến mãi tốt nhất khi đủ điều kiện. | Tắt thì thu ngân phải chọn tay. |
| 3 · Áp dụng cho hoá đơn | Cho phép khuyến mãi áp vào hoá đơn / đơn hàng. |
| Quy tắc cộng dồn | Cách xử lý khi một đơn thoả nhiều khuyến mãi | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|
| Chọn ưu đãi tốt nhất | Chỉ áp dụng một khuyến mãi có lợi nhất cho khách. | Mặc định an toàn — kiểm soát được chi phí. |
| Cộng dồn tất cả | Áp dụng đồng thời mọi khuyến mãi đủ điều kiện. | Đợt xả hàng lớn; cần tính kỹ vì có thể lỗ. |
| Theo thứ tự ưu tiên | Áp dụng theo độ ưu tiên đã cấu hình của từng khuyến mãi. | Nhiều chương trình chồng nhau cần kiểm soát trật tự. |
⚠ ️ Chọn Cộng dồn tất cả mà không đặt Giảm tối đa cho từng chương trình là rủi ro lớn nhất của phân hệ này: một đơn có thể ăn 3–4 ưu đãi cùng lúc và bán dưới giá vốn.
4. Thư viện mẫu khuyến mãi

Nhấn Thư viện mẫu → 15 mẫu dựng sẵn, chia theo mục tiêu kinh doanh.
| Thành phần | Nội dung | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Cột danh mục | Tất cả (15) · Tăng doanh thu (4) · Thu hút KH mới (2) · Giữ chân KH (3) · Xả hàng tồn (2) · Theo mùa / Sự kiện (4). | Lọc mẫu theo đúng mục tiêu đang cần. |
| 2 · Thẻ mẫu | Mỗi thẻ gồm: nhóm mục tiêu, tên mẫu, dòng ưu đãi nổi bật, mô tả ngắn và nhãn loại (Giảm phần trăm, Mua X tặng Y, Combo…). | Ví dụ: Flash Sale Cuối Tuần — Giảm sốc 30% chỉ 48 giờ. |
| 3 · Dùng mẫu này | Nhấn → hệ thống mở form tạo khuyến mại với toàn bộ cấu hình của mẫu đã điền sẵn, chỉ cần chỉnh lại và lưu. | Nhanh hơn dựng từ đầu rất nhiều. |
5. Tạo loạt coupon

Form Tạo loạt coupon — sinh hàng loạt mã riêng biệt từ một chương trình khuyến mãi có sẵn.
| Trường | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Chương trình nguồn | Hiển thị tên và mã chương trình được chọn làm gốc. | Coupon kế thừa toàn bộ điều kiện của chương trình này. |
| 2 · Dòng lưu ý | “Các thông tin còn lại được kế thừa từ chương trình nguồn, chỉ thêm số lượng mã cần tạo.” | Không cần khai lại mức giảm hay điều kiện. |
| 3 · Số lượng coupon * & Độ dài mã * | Ví dụ 100 mã, mỗi mã 8 ký tự. | Cả hai bắt buộc. |
| 4 · Tiền tố mã & Bắt đầu hiệu lực | Tiền tố giúp nhận diện đợt phát (ví dụ GIAM20). | |
| 5 · Kết thúc hiệu lực | Thời điểm mã hết hạn. | Mặc định lấy theo chương trình nguồn. |
| 6 · Tạo coupon | Nhấn → hệ thống sinh đủ số mã đã khai. |
💡 Phân biệt: mã khuyến mãi là một mã dùng chung cho mọi khách; coupon là loạt mã riêng biệt, mỗi mã thường chỉ dùng được một lần. Phát coupon khi cần kiểm soát chính xác số lượt ưu đãi đã tiêu.
6. Tạo flash sale

Form Tạo flash sale — chương trình giảm giá theo khung giờ ngắn, có nút chọn nhanh thời lượng.
| Thành phần | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Ba thẻ tóm tắt | SAN PHAM · GIAM TB · THOI LUONG — cập nhật tự động theo dữ liệu đang khai. | Kiểm tra nhanh trước khi tạo. |
| 2 · Tên chương trình | Mặc định điền sẵn dạng Flash Sale + ngày. | |
| 3 · Bắt đầu · Kết thúc · Tìm sản phẩm | Khung giờ chạy và ô tìm sản phẩm tham gia (theo tên hoặc SKU). | Thẻ SAN PHAM bằng 0 nghĩa là chưa chọn mặt hàng nào. |
| 4 · Nút chọn nhanh thời lượng | 1h · 3h · 6h · 12h — nhấn để tự tính giờ kết thúc. | |
| 5 · Khối xem trước | Xác nhận lại BAT DAU · KET THUC và các trường dữ liệu sẽ gửi đi. | |
| 6 · Tạo flash sale | Nhấn để tạo. | Nút bị khoá mờ kèm dòng nhắc “Can dien du thong tin bat buoc truoc khi tao flash sale.” |
7. Chi tiết, thao tác và chỉnh sửa khuyến mãi

Khối chi tiết với hai tab Tóm tắt / Phạm vi · Điều kiện và thanh 6 nút xử lý.

Nhấn nút ⋯ (1) → menu Kích hoạt · Tạo coupon · Nhân bản · Lưu trữ · Chỉnh sửa · Xoá (2).
| Thao tác | Hệ thống xử lý | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Kích hoạt | Chuyển chương trình từ Tạm dừng sang Đang hoạt động. | Bật lại chương trình đã tạm ngưng. |
| Tạo coupon | Mở form sinh loạt coupon từ chương trình này. | Cần phát mã riêng cho từng khách. |
| Nhân bản | Tạo chương trình mới sao chép toàn bộ cấu hình. | Lặp lại chương trình cũ cho đợt mới. |
| Lưu trữ | Ẩn khỏi danh sách hoạt động, giữ lịch sử. | Chương trình đã kết thúc. |
| Chỉnh sửa | Mở form sửa loại ưu đãi, tên, mã, cấu hình. | |
| Xoá | Xoá hẳn chương trình. | Tạo nhầm, chưa ai dùng. |

Form Chỉnh sửa khuyến mại — loại ưu đãi đang chọn được tô sáng, mức giảm 20% hiện rõ trên nút gợi ý.
⚠ ️ Sửa một chương trình đang hoạt động sẽ áp dụng ngay cho các đơn phát sinh sau đó, nhưng không hồi tố các đơn đã chốt. Nếu cần đổi mức ưu đãi giữa chừng, cách sạch hơn là Lưu trữ chương trình cũ rồi Nhân bản thành chương trình mới với mức giảm mới.