Chuẩn hoá loại tiền, cách làm tròn, múi giờ và cách ghi ngày – giờ – số cho toàn doanh nghiệp; áp dụng cho mọi giao dịch, giá bán và báo cáo.
📌 Vị trí: Thiết lập → Doanh nghiệp → Tiền tệ & định dạng
⚠️ Phân biệt với Tuỳ chọn cá nhân: Màn hình này đặt chuẩn cho cả công ty (ảnh hưởng số tiền lưu trong đơn hàng, báo cáo). Còn Tài khoản của tôi → Tuỳ chọn chỉ đổi cách hiển thị cho riêng bạn.
1. Toàn cảnh màn hình

Nút Khôi phục mặc định VN (mũi tên trên) và nút Lưu (mũi tên dưới); mỗi trường đang dùng giá trị gốc đều có nhãn “mặc
| định” |
|---|
Màn hình chia làm 3 khối: TIỀN TỆ & LÀM TRÒN, HIỂN THỊ NGÀY GIỜ & SỐ và VÍ DỤ HIỂN THỊ — khối ví dụ tự cập nhật ngay theo lựa chọn của bạn. Khối Tiền tệ & làm tròn
| Trường/Chế độ | Cách hoạt động | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|
| Tiền mặc định | Loại tiền dùng cho mọi giao dịch và báo giá. Hệ thống tự áp số lẻ theo loại tiền: tiền Việt không hiển thị số lẻ (1.500.000 ₫), đô la Mỹ có 2 số lẻ ($1,500.00). | Chọn ₫ VND — Việt Nam Đồng nếu bán trong nước |
| Cách làm tròn tiền | Làm tròn thông thường: 10,5 → 11 và 10,4 → 10. Áp dụng khi tính thành tiền, thuế, chiết khấu. | Giữ mặc định trừ khi kế toán yêu cầu quy tắc riêng |
| Số lượng có số lẻ không? | Có 2 số lẻ cho phép nhập 1,25 (m², kg). Chọn Không nếu chỉ bán theo cái/hộp. | Bán vật liệu, thực phẩm cân ký → chọn Có 2 số lẻ |
Khối Hiển thị ngày giờ & số
| Trường/Chế độ | Cách hoạt động | Ví dụ hiển thị |
|---|---|---|
| Múi giờ | Mốc giờ chuẩn của doanh nghiệp, dùng cho chấm công, nhật ký, lịch hẹn. | GMT+7 — Việt Nam (Hà Nội, TP.HCM) |
| Cách ghi ngày | Thứ tự ngày/tháng/năm trên chứng từ và báo cáo. | Ngày / Tháng / Năm — 31/12/2026 |
| Cách ghi giờ | Kiểu 24 giờ hoặc 12 giờ. | 14:30 — kiểu 24 giờ |
| Cách ghi số tiền | Dấu phân cách nghìn và thập phân. | 1.500.000,50 — kiểu Việt Nam |
| Tuần bắt đầu từ | Ngày đầu tuần cho lịch làm việc và báo cáo theo tuần. | Thứ Hai |
💡 Đọc nhanh khối VÍ DỤ HIỂN THỊ: Dòng cuối trang hiển thị đồng thời Giá bán · Ngày giờ · Số lượng · Làm tròn theo đúng lựa chọn hiện tại. Hãy nhìn dòng này để xác nhận trước khi nhấn Lưu — nhanh hơn việc vào từng đơn hàng để kiểm tra.
2. Đổi loại tiền mặc định
Nhấn ô Tiền mặc định → danh sách tiền tệ mở ra → Chọn loại tiền cần dùng (dấu ✓ đánh dấu loại đang chọn) → Nhấn Lưu.

Danh sách hỗ trợ VND, USD, EUR, JPY, KRW, SGD, THB, CNY — khối ví dụ đổi ngay sang $1.500.000,50
⚠️ Cảnh báo nghiệp vụ: Khi đổi Tiền mặc định, nhãn “mặc định” cạnh trường sẽ mất và đầu trang hiện dòng “Bạn đang dùng thiết lập riêng”. Đổi loại tiền không tự quy đổi số tiền của các đơn hàng đã tạo trước đó — con số cũ giữ nguyên, chỉ ký hiệu tiền tệ đổi. Vì vậy chỉ nên đổi trước khi bắt đầu nhập liệu, hoặc chốt xong kỳ kế toán rồi mới đổi.
💡 Quay về chuẩn Việt Nam: Nhấn nút ↺ Khôi phục mặc định VN ở góc trên phải → toàn bộ 8 trường trở lại bộ chuẩn Việt Nam (VND, GMT+7, DD/MM/YYYY, 24 giờ, dấu chấm phân cách nghìn, tuần bắt đầu Thứ Hai). Dùng khi bạn thử nghiệm nhiều thiết lập và muốn về lại điểm an toàn.