✦ New:NextX AI Office is free for your whole companyLearn more →
Chi Phí Mở Quán Lẩu 2026: Dự Toán Chi Tiết | NextX

Chi Phí Mở Quán Lẩu 2026: Dự Toán Chi Tiết | NextX

July 23, 2026

Mở quán lẩu là một trong những hướng kinh doanh ẩm thực hấp dẫn nhất tại Việt Nam — nhu cầu ăn lẩu quanh năm, biên lợi nhuận tốt, và khả năng mở rộng cao. Tuy nhiên, nhiều chủ quán thất bại ngay từ đầu vì thiếu dự toán chi phí mở quán lẩu bài bản, dẫn đến hết vốn trước khi hoà vốn.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ các hạng mục chi phí cần chuẩn bị khi mở quán lẩu năm 2026 — từ mặt bằng, thiết bị, nguyên liệu đến chi phí vận hành tháng đầu — giúp bạn lập kế hoạch tài chính chắc chắn trước khi xuống tiền.


1. Tổng Quan Chi Phí Mở Quán Lẩu Theo Quy Mô

NextX — 1. Tổng Quan Chi Phí Mở Quán Lẩu Theo Quy Mô

Chi phí mở quán lẩu phụ thuộc lớn vào quy mô và mô hình kinh doanh. Dưới đây là khung chi phí ước tính cho 3 quy mô phổ biến tại Việt Nam năm 2026:

Quy mô Diện tích Số bàn Tổng vốn đầu tư ban đầu
Nhỏ (quán bình dân) 50–80 m² 8–12 bàn 150–350 triệu đồng
Vừa (quán trung cấp) 100–200 m² 15–25 bàn 400–800 triệu đồng
Lớn (nhà hàng lẩu) 200–500 m² 30–60 bàn 1–3 tỷ đồng

Lưu ý: Các con số trên là ước tính trung bình tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM). Tại tỉnh thành nhỏ hơn, chi phí có thể thấp hơn 20–30%.


2. Chi Phí Mặt Bằng và Cải Tạo

NextX — 2. Chi Phí Mặt Bằng và Cải Tạo

2.1. Thuê mặt bằng

Mặt bằng thường là khoản chi phí lớn nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng khách. Khi ký hợp đồng thuê mặt bằng, bạn cần chuẩn bị:

  • Tiền đặt cọc: Thường 2–3 tháng tiền thuê
  • Tiền thuê tháng đầu: Trả trước khi nhận mặt bằng
  • Phí môi giới (nếu có): 0,5–1 tháng tiền thuê

Tham khảo giá thuê mặt bằng 2026:

Vị trí Giá thuê/m²/tháng
Trung tâm TP.HCM, Hà Nội 300.000–800.000 đồng
Quận vùng ven, đường lớn 100.000–300.000 đồng
Tỉnh thành khác 50.000–150.000 đồng

Ví dụ: Quán lẩu vừa 150 m² tại quận vùng ven TP.HCM, giá thuê 200.000 đồng/m²/tháng → tiền thuê 30 triệu/tháng → cọc 3 tháng = 90 triệu đồng.

2.2. Chi phí cải tạo và trang trí nội thất

Quán lẩu cần đầu tư hệ thống hút khói riêng biệt cho từng bàn — đây là điểm khác biệt lớn so với chi phí mở nhà hàng thông thường.

Hạng mục Chi phí ước tính
Sơn tường, sàn, trần 20–50 triệu đồng
Hệ thống hút khói, ống dẫn 30–80 triệu đồng
Điện, nước, gas 15–40 triệu đồng
Thiết kế nội thất, biển hiệu 20–60 triệu đồng
Tổng cải tạo (trung bình) 85–230 triệu đồng

3. Chi Phí Thiết Bị và Đồ Dùng

NextX — 3. Chi Phí Thiết Bị và Đồ Dùng

3.1. Thiết bị bếp và nấu lẩu

Đây là nhóm chi phí đặc thù nhất của quán lẩu. Bạn cần chú ý chọn bếp lẩu phù hợp với menu (gas, điện, từ hay kết hợp):

Thiết bị Đơn vị Giá ước tính
Bếp lẩu âm bàn (gas/điện) 1 cái 500.000–2.000.000 đồng
Nồi lẩu inox (2–4 ngăn) 1 cái 300.000–1.200.000 đồng
Hệ thống hút mùi bàn lẩu 1 bộ 1.500.000–4.000.000 đồng
Tủ lạnh/tủ đông bảo quản 1–3 cái 8–25 triệu đồng
Bếp công nghiệp (nấu nước lẩu) 1 cái 3–8 triệu đồng
Nồi nấu nước lẩu lớn 2–3 cái 2–6 triệu đồng

Tổng thiết bị bếp cho quán 20 bàn: khoảng 80–180 triệu đồng.

3.2. Bàn ghế và dụng cụ ăn uống

Hạng mục Chi phí ước tính
Bàn ghế (20–25 bộ) 30–80 triệu đồng
Bát, đũa, muỗng, dĩa 5–15 triệu đồng
Rổ đựng rau, khay gia vị 3–8 triệu đồng
Máy tính tiền/tablet đặt món 5–15 triệu đồng
Tổng 43–118 triệu đồng

4. Chi Phí Nguyên Liệu và Hàng Tồn Kho Ban Đầu

Nguyên liệu là chi phí biến đổi lớn nhất trong mô hình quán lẩu. Khi mới khai trương, bạn cần tính chi phí nhập hàng cho 2–4 tuần đầu hoạt động.

Danh mục nguyên liệu cần chuẩn bị:

Nước lẩu và gia vị:
- Gói nước lẩu cơ sở (bò, hải sản, Thái, tomyum...)
- Ớt, tỏi, hành, sả, các loại mắm
- Dầu ăn, nước tương, giấm

Nguyên liệu nhúng:
- Thịt bò, thịt heo thái lát
- Hải sản (tôm, mực, nghêu, cua...)
- Viên thả lẩu (cá, bò, tôm)
- Rau các loại, nấm, đậu phụ, mì

Chi phí nhập hàng đầu tháng (ước tính quán 20 bàn): 30–60 triệu đồng

Mẹo tiết kiệm: Thỏa thuận thanh toán 15–30 ngày với nhà cung cấp để giảm áp lực vốn lưu động tháng đầu.

👉 Đặt lịch demo với chuyên gia NextX để tìm hiểu cách quản lý nguyên liệu và kiểm soát chi phí tự động cho quán lẩu.


5. Chi Phí Nhân Sự

Nhân sự chiếm 25–35% doanh thu tháng trong mô hình F&B. Với quán lẩu quy mô vừa (20–25 bàn), cần tối thiểu:

Vị trí Số lượng Lương/tháng Tổng/tháng
Quản lý ca 1–2 người 8–12 triệu 8–24 triệu
Bếp chính (nấu nước lẩu) 1–2 người 7–10 triệu 7–20 triệu
Phụ bếp, sơ chế 2–3 người 5–7 triệu 10–21 triệu
Phục vụ 4–6 người 4–6 triệu 16–36 triệu
Thu ngân 1 người 5–7 triệu 5–7 triệu
Tổng lương/tháng 46–108 triệu

Ngoài lương, cần tính thêm phụ cấp ăn ca, bảo hiểm xã hội (nếu ký hợp đồng chính thức) và chi phí tuyển dụng, đào tạo ban đầu.

Để kiểm soát hiệu suất nhân viên theo ca và quản lý đặt bàn hiệu quả, nhiều chủ quán hiện sử dụng phần mềm quản lý bán hàng tích hợp — giúp theo dõi doanh thu từng ca, kiểm soát tồn kho và chấm công trực quan trên một màn hình.


6. Chi Phí Marketing và Khai Trương

Giai đoạn khai trương quyết định 60–70% khả năng sống còn của quán trong 3 tháng đầu. Đừng bỏ qua ngân sách cho marketing.

Hạng mục Chi phí ước tính
Thiết kế logo, menu, nhận diện thương hiệu 5–15 triệu đồng
Chụp ảnh món ăn chuyên nghiệp 3–8 triệu đồng
Chạy quảng cáo Facebook/TikTok (3 tháng đầu) 5–20 triệu đồng
Voucher khai trương, khuyến mãi 5–15 triệu đồng
Đăng ký Grab Food, ShopeeFood, Baemin 0–2 triệu đồng (phí tham gia)
Tổng marketing 18–60 triệu đồng

7. Chi Phí Pháp Lý và Giấy Phép

Đây là hạng mục thường bị bỏ sót khi dự toán chi phí mở quán lẩu. Thiếu giấy phép có thể bị phạt hoặc buộc đóng cửa.

Giấy phép/thủ tục Chi phí ước tính
Đăng ký kinh doanh (hộ kinh doanh/công ty) 1–3 triệu đồng
Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm 1–5 triệu đồng
Giấy phép phòng cháy chữa cháy 2–5 triệu đồng
Giấy phép sử dụng âm nhạc (nếu có nhạc nền) 1–3 triệu đồng
Tổng phí pháp lý 5–16 triệu đồng

8. Quỹ Dự Phòng và Vốn Lưu Động

Một sai lầm phổ biến là dùng hết vốn cho đầu tư ban đầu mà không để lại quỹ dự phòng. Thực tế, phần lớn quán lẩu cần 3–6 tháng để hòa vốn.

Quỹ dự phòng nên chuẩn bị:
- Chi phí vận hành tháng đầu (thuê mặt bằng + lương + nguyên liệu): 80–180 triệu đồng
- Dự phòng phát sinh (sửa chữa, thay thiết bị): 20–40 triệu đồng
- Quỹ lưu động 2–3 tháng: 50–100 triệu đồng


9. Tổng Hợp Chi Phí Mở Quán Lẩu 2026

Hạng mục Quán nhỏ (8–12 bàn) Quán vừa (20–25 bàn) Quán lớn (30+ bàn)
Mặt bằng (cọc + tháng đầu) 30–70 triệu 80–150 triệu 150–300 triệu
Cải tạo, nội thất 50–100 triệu 100–200 triệu 200–500 triệu
Thiết bị bếp và bàn lẩu 40–80 triệu 80–180 triệu 180–400 triệu
Bàn ghế, dụng cụ 20–40 triệu 40–80 triệu 80–150 triệu
Nguyên liệu ban đầu 15–30 triệu 30–60 triệu 60–120 triệu
Nhân sự (tháng đầu) 25–50 triệu 50–100 triệu 100–200 triệu
Marketing khai trương 10–20 triệu 20–40 triệu 40–100 triệu
Pháp lý, giấy phép 5–10 triệu 8–16 triệu 10–20 triệu
Dự phòng 20–40 triệu 40–80 triệu 80–200 triệu
TỔNG VỐN CẦN 215–440 triệu 448–906 triệu 900 triệu–2 tỷ

10. Cách Kiểm Soát Chi Phí Quán Lẩu Hiệu Quả

Sau khi khai trương, việc kiểm soát chi phí vận hành hằng ngày mới là thử thách thực sự. Một số nguyên tắc chủ quán cần nắm:

Kiểm soát nguyên liệu:
- Nhập hàng theo nhu cầu thực tế, không nhập tràn lan
- Theo dõi tỷ lệ hao hụt từng nhóm nguyên liệu
- Xây dựng định mức nguyên liệu cho từng phần ăn

Kiểm soát nhân sự:
- Xếp lịch ca theo giờ cao điểm, tránh thừa nhân sự giờ vắng
- Đánh giá hiệu suất phục vụ theo số bàn/ca

Quản lý doanh thu:
- Đối soát doanh thu cuối ca, phát hiện sai lệch sớm
- Theo dõi món bán chạy/chậm để điều chỉnh menu và tồn kho

Việc làm thủ công sẽ mất nhiều thời gian và dễ sai sót. Đó là lý do ngày càng nhiều chủ quán lẩu tại Việt Nam chuyển sang dùng phần mềm quản lý tích hợp để tự động hóa những công việc này.

👉 Bạn muốn xem giải pháp phù hợp cho quán của mình? Liên hệ đội ngũ NextX để được tư vấn — miễn phí, không cam kết.


Câu hỏi thường gặp

Mở quán lẩu nhỏ cần bao nhiêu vốn?
Quán lẩu quy mô nhỏ từ 8–12 bàn tại khu vực ngoài trung tâm cần vốn ban đầu khoảng 200–440 triệu đồng, bao gồm mặt bằng, thiết bị, nguyên liệu, nhân sự và dự phòng tháng đầu. Con số này có thể thấp hơn nếu bạn tận dụng mặt bằng sẵn có hoặc thuê thiết bị thay vì mua mới.
Chi phí nào chiếm tỷ trọng lớn nhất khi mở quán lẩu?
Mặt bằng và cải tạo thường chiếm 40–50% tổng vốn đầu tư ban đầu. Riêng với quán lẩu, chi phí hệ thống hút khói và bếp âm bàn cao hơn đáng kể so với quán ăn thông thường — đây là điểm đặc thù cần tính kỹ khi lập dự toán.
Quán lẩu thường mất bao lâu để hoà vốn?
Tùy quy mô và vị trí, quán lẩu thường cần 6–18 tháng để hoà vốn. Quán có vị trí tốt, marketing hiệu quả và kiểm soát chi phí chặt chẽ có thể hoà vốn trong 6–9 tháng. Quán ở vị trí trung bình thường mất 12–18 tháng.

Để tìm hiểu thêm về các giải pháp phần mềm, hãy truy cập NextX để được tư vấn miễn phí.

Try NextX free for 14 days

Get started →

Try NextX free for 14 days

Free setup, training & data migration

Was this article helpful?

Share this article

Latest articles

Request a consultation0902.243.822