Chi Phí Mở Quán Cafe 2026: Dự Toán Chi Tiết | NextX
Mở quán cafe luôn là giấc mơ của nhiều người, nhưng không phải ai cũng biết cần chuẩn bị bao nhiêu tiền để hiện thực hóa ý tưởng đó. Thực tế, nhiều chủ quán thất bại ngay từ đầu vì không lập dự toán chi phí đầy đủ — dẫn đến thiếu vốn giữa chừng, không đủ dòng tiền vận hành, hoặc định giá sai sản phẩm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ các hạng mục chi phí mở quán cafe năm 2026, từ mặt bằng, thiết bị, nhân sự đến vốn lưu động — để bước vào thị trường với sự chuẩn bị vững chắc nhất.
1. Tổng Quan: Mở Quán Cafe Cần Bao Nhiêu Tiền?

Tùy theo quy mô và mô hình kinh doanh, chi phí mở quán cafe 2026 dao động khá rộng:
| Mô hình | Diện tích | Tổng chi phí ước tính |
|---|---|---|
| Cafe take-away (container/nhỏ) | 15–30 m² | 80–200 triệu đồng |
| Quán cafe nhỏ (phố dân sinh) | 40–80 m² | 200–500 triệu đồng |
| Quán cafe tầm trung | 80–150 m² | 500–900 triệu đồng |
| Cafe concept cao cấp / chuỗi | 150–300 m² | 1–3 tỷ đồng trở lên |
Con số trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh, do đó nguyên tắc chung khi lập dự toán là cộng thêm 10–15% dự phòng cho mỗi hạng mục.
2. Chi Phí Mặt Bằng — Khoản Lớn Nhất Cần Tính Kỹ

Mặt bằng thường chiếm 30–40% tổng chi phí ban đầu. Có hai hình thức:
Thuê mặt bằng
- Tiền cọc: thường 2–3 tháng tiền thuê
- Tiền thuê hàng tháng: phụ thuộc vị trí và diện tích
- Hẻm nội bộ, phố dân sinh: 5–15 triệu/tháng
- Mặt tiền đường nhỏ: 15–40 triệu/tháng
- Mặt tiền trung tâm: 50–150 triệu/tháng trở lên
- Chi phí cải tạo mặt bằng: 30–100 triệu tùy hiện trạng
Mua mặt bằng
Phù hợp với nhà đầu tư dài hạn, nhưng cần vốn lớn. Hầu hết chủ quán cafe nhỏ và vừa chọn hình thức thuê để linh hoạt hơn.
Lưu ý quan trọng: Hãy thương lượng điều khoản thuê ít nhất 2–3 năm với mức giá cố định, tránh tình trạng chủ nhà tăng giá đột ngột sau khi bạn đã đầu tư cải tạo.
3. Chi Phí Thiết Kế và Thi Công Nội Thất

Đây là hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và khả năng thu hút check-in trên mạng xã hội.
Thiết kế
- Thuê đơn vị thiết kế chuyên nghiệp: 15–50 triệu (tùy quy mô)
- Tự thiết kế hoặc dùng mẫu có sẵn: tiết kiệm chi phí nhưng cần am hiểu phong cách
Thi công nội thất
- Cafe take-away đơn giản: 30–80 triệu
- Quán cafe nhỏ phong cách thông thường: 80–200 triệu
- Cafe concept (industrial, vintage, Nhật...): 200–500 triệu
Đồ nội thất, trang trí
- Bàn ghế, kệ, đèn trang trí: 20–100 triệu tùy số lượng và chất lượng
- Cây xanh, tranh ảnh, phụ kiện decor: 5–20 triệu
4. Chi Phí Máy Móc, Thiết Bị
Đây là khoản đầu tư dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đồ uống.
| Thiết bị | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Máy pha cafe espresso (thương mại) | 30–150 triệu |
| Máy xay cà phê | 5–30 triệu |
| Máy xay sinh tố công nghiệp | 3–10 triệu |
| Tủ lạnh, tủ đông | 5–15 triệu |
| Máy làm đá viên | 5–15 triệu |
| Máy điều hòa (2–4 cái) | 20–60 triệu |
| Quầy bar, thiết bị phụ trợ | 10–30 triệu |
| Camera an ninh, hệ thống âm thanh | 5–20 triệu |
Tổng thiết bị cho quán tầm trung: khoảng 100–200 triệu đồng.
Nếu muốn tối ưu chi phí ban đầu, bạn có thể tìm mua thiết bị đã qua sử dụng từ các quán cafe đóng cửa — tiết kiệm 30–50% nhưng cần kiểm tra kỹ tình trạng máy móc.
👉 Đặt lịch demo với chuyên gia NextX để xem cách quản lý doanh thu, tồn kho và nhân viên quán cafe trên một nền tảng duy nhất.
5. Chi Phí Nguyên Liệu và Hàng Tồn Kho Ban Đầu
Trước khi khai trương, bạn cần nhập kho nguyên liệu cho ít nhất 2–4 tuần vận hành:
- Cà phê nguyên chất (1–5 kg/ngày tùy quy mô): 500k–2 triệu/kg loại tốt
- Sữa tươi, sữa đặc, kem tươi: 5–15 triệu/tháng
- Trà, trái cây, hương liệu, syrup: 5–20 triệu/tháng
- Ly, ống hút, hộp take-away, túi đựng: 3–10 triệu ban đầu
- Các loại topping, đồ ăn kèm (nếu có): 5–20 triệu
Ước tính vốn nguyên liệu ban đầu: 20–50 triệu cho quán tầm trung.
6. Chi Phí Nhân Sự
Nhân sự là chi phí vận hành lặp lại hàng tháng, cần tính vào dự toán ít nhất 3 tháng đầu:
| Vị trí | Lương tham khảo (2026) |
|---|---|
| Barista có kinh nghiệm | 7–12 triệu/tháng |
| Nhân viên phục vụ | 5–8 triệu/tháng |
| Thu ngân | 5–8 triệu/tháng |
| Quản lý ca | 8–15 triệu/tháng |
Quán nhỏ thường cần 2–4 nhân viên. Quán tầm trung cần 4–8 người. Ngoài lương, nhớ tính thêm BHXH, đồng phục và chi phí đào tạo ban đầu.
Lưu ý về quản lý nhân sự: Để tiết kiệm thời gian quản lý ca làm việc, chấm công và doanh thu theo ca, nhiều chủ quán hiện nay sử dụng phần mềm quản lý bán hàng tích hợp POS để tự động hóa toàn bộ quy trình này.
7. Chi Phí Giấy Phép và Pháp Lý
Đây là hạng mục nhiều người bỏ qua khi lập dự toán, nhưng nếu thiếu giấy phép sẽ bị phạt hoặc buộc đóng cửa:
- Đăng ký kinh doanh hộ cá thể hoặc doanh nghiệp: 200k–1 triệu
- Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm: 1–3 triệu (cần gia hạn định kỳ)
- Giấy phép phòng cháy chữa cháy (PCCC): 2–5 triệu
- Phí thuê tư vấn pháp lý (nếu cần): 3–10 triệu
- Phí bản quyền nhạc (nếu phát nhạc có bản quyền): 1–3 triệu/năm
Tổng chi phí pháp lý ước tính: 5–20 triệu đồng.
8. Chi Phí Marketing và Khai Trương
Giai đoạn đầu, marketing tốt sẽ giúp bạn có lượng khách ổn định nhanh hơn:
- Thiết kế logo, bộ nhận diện thương hiệu: 3–15 triệu
- In ấn menu, biển hiệu, banner: 3–10 triệu
- Chạy quảng cáo Facebook/Instagram (2–3 tháng đầu): 5–20 triệu
- Sự kiện khai trương (khuyến mãi, quà tặng): 5–15 triệu
- Chụp ảnh sản phẩm: 2–5 triệu
Ngoài ra, nếu bạn đang so sánh chi phí và cấu trúc đầu tư giữa các loại hình F&B, có thể tham khảo thêm bài chi phí mở nhà hàng để thấy sự khác biệt về quy mô vốn và hạng mục cần đầu tư.
9. Vốn Lưu Động — Đừng Bỏ Qua Khoản Này
Rất nhiều chủ quán mắc sai lầm khi chỉ tính chi phí đầu tư ban đầu mà quên mất vốn lưu động. Trên thực tế, 3–6 tháng đầu doanh thu thường chưa đủ bù chi phí vận hành.
Vốn lưu động cần chuẩn bị bao gồm:
- Tiền thuê mặt bằng 3 tháng đầu
- Lương nhân viên 3 tháng đầu
- Tiền nhập nguyên liệu 1–2 tháng
- Chi phí điện, nước, internet 3 tháng
- Quỹ dự phòng sự cố bất ngờ
Khuyến nghị: Chuẩn bị vốn lưu động tương đương ít nhất 3 tháng chi phí vận hành trước khi khai trương.
10. Tổng Hợp Dự Toán Chi Phí Mở Quán Cafe 2026
| Hạng mục | Quán nhỏ | Quán tầm trung |
|---|---|---|
| Mặt bằng (cọc + cải tạo) | 50–150 triệu | 150–400 triệu |
| Nội thất, thi công | 50–120 triệu | 150–350 triệu |
| Thiết bị, máy móc | 50–100 triệu | 100–200 triệu |
| Nguyên liệu ban đầu | 15–30 triệu | 30–60 triệu |
| Giấy phép, pháp lý | 5–10 triệu | 10–20 triệu |
| Marketing & khai trương | 10–20 triệu | 20–50 triệu |
| Vốn lưu động (3 tháng) | 30–60 triệu | 60–150 triệu |
| Tổng ước tính | 210–490 triệu | 520–1.230 triệu |
Lưu ý: Các con số trên mang tính tham khảo, thực tế có thể dao động tùy địa điểm, phong cách và chiến lược kinh doanh.
11. Những Sai Lầm Phổ Biến Khi Tính Chi Phí Mở Quán Cafe
- Đầu tư quá nhiều vào nội thất, thiếu vốn lưu động: Quán đẹp nhưng không đủ tiền trả lương tháng 2 là kịch bản rất phổ biến.
- Bỏ qua chi phí phát sinh trong thi công: Thực tế luôn đội giá 15–20% so với báo giá ban đầu.
- Không tính chi phí marketing dài hạn: Khai trương ồn ào nhưng tháng 3 không có khách vì ngừng quảng cáo.
- Chọn thiết bị rẻ, chất lượng thấp: Máy pha cafe hỏng giữa giờ cao điểm là rủi ro lớn cho uy tín quán.
- Không có hệ thống quản lý bán hàng: Không theo dõi được doanh thu, tồn kho, dẫn đến thất thoát nguyên liệu và khó kiểm soát lợi nhuận.
Việc lên kế hoạch chi phí mở quán cafe kỹ càng không chỉ giúp bạn tránh cạn vốn mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển lâu dài. Bên cạnh việc kiểm soát chi phí đầu tư, đừng quên xây dựng ngay từ đầu hệ thống quản lý vận hành — từ bán hàng, tồn kho đến chăm sóc khách hàng — để quán cafe của bạn không chỉ tồn tại mà còn tăng trưởng bền vững.
👉 Liên hệ đội ngũ NextX để được tư vấn về giải pháp quản lý phù hợp cho mô hình quán cafe của bạn, hoặc xem bảng giá NextX để lên ngân sách ngay hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Mở quán cafe nhỏ cần bao nhiêu vốn năm 2026?
Chi phí nào chiếm tỷ lệ lớn nhất khi mở quán cafe?
Có cần chuẩn bị vốn lưu động khi mở quán cafe không?
Để tìm hiểu thêm về các giải pháp phần mềm, hãy truy cập NextX để được tư vấn miễn phí.
Try NextX free for 14 days
Get started →Was this article helpful?
