Chi phí mở trường mầm non 2026: dự toán chi tiết
Mở trường mầm non là một trong những lĩnh vực kinh doanh giáo dục có tiềm năng lớn tại Việt Nam, đặc biệt khi nhu cầu gửi trẻ tại các đô thị ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư bỡ ngỡ khi không biết chi phí mở trường mầm non thực tế gồm những gì, cần bao nhiêu vốn và phân bổ như thế nào cho hợp lý.
Bài viết này sẽ giúp bạn lập bản dự toán chi phí mở trường mầm non năm 2026 đầy đủ theo từng hạng mục — từ mặt bằng, trang thiết bị, nhân sự cho đến các chi phí vận hành hàng tháng — để bạn chủ động tài chính trước khi bắt đầu.
Tổng quan chi phí mở trường mầm non 2026

Chi phí mở trường mầm non phụ thuộc nhiều vào quy mô, vị trí và loại hình (nhà trẻ tư thục nhỏ, trường mầm non độc lập hay chuỗi nhượng quyền). Tuy nhiên, có thể chia thành hai nhóm chính:
- Chi phí đầu tư ban đầu (một lần): Mặt bằng, cải tạo, trang thiết bị, thủ tục pháp lý.
- Chi phí vận hành định kỳ (hàng tháng): Lương nhân sự, điện nước, nguyên vật liệu, marketing.
Theo khảo sát thực tế tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng năm 2025–2026, tổng vốn đầu tư ban đầu cho một trường mầm non tư thục quy mô vừa (50–80 trẻ) dao động từ 800 triệu đến 2 tỷ đồng, chưa tính chi phí thuê mặt bằng dài hạn.
Hạng mục 1: Chi phí mặt bằng

Mặt bằng thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí mở trường mầm non, đặc biệt tại các khu đô thị.
Thuê mặt bằng
Theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, diện tích tối thiểu cho một trường mầm non là 1,5 m²/trẻ (diện tích sử dụng trong nhà) và 2 m²/trẻ (sân chơi ngoài trời). Với quy mô 60 trẻ, bạn cần ít nhất 250–350 m² tổng diện tích.
| Khu vực | Giá thuê trung bình/m²/tháng | Chi phí thuê/tháng (300 m²) |
|---|---|---|
| TP.HCM (nội thành) | 150.000–300.000 đồng | 45–90 triệu đồng |
| Hà Nội (nội thành) | 120.000–250.000 đồng | 36–75 triệu đồng |
| Các tỉnh thành khác | 50.000–120.000 đồng | 15–36 triệu đồng |
Đặt cọc thường yêu cầu 3–6 tháng tiền thuê, tức dao động từ 45 triệu đến 540 triệu đồng tùy vị trí.
Cải tạo và xây dựng
Nếu mặt bằng cần sửa chữa để đạt tiêu chuẩn an toàn, vệ sinh theo quy định, chi phí cải tạo ước tính:
- Cải tạo nhẹ (sơn, lát sàn, vệ sinh): 100–300 triệu đồng
- Cải tạo trung bình (hệ thống điện, nước, chia phòng): 300–700 triệu đồng
- Xây mới hoàn toàn: Từ 1 tỷ đồng trở lên
Hạng mục 2: Trang thiết bị và đồ dùng học tập

Đây là khoản chi phí không thể cắt giảm vì ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và giảng dạy. Các hạng mục bao gồm:
Nội thất và đồ dùng phòng học
| Hạng mục | Ước tính (cho 3–4 lớp học) |
|---|---|
| Bàn ghế trẻ em | 30–60 triệu đồng |
| Tủ đựng đồ cá nhân | 20–40 triệu đồng |
| Giường ngủ trưa | 40–80 triệu đồng |
| Đồ chơi trong/ngoài lớp | 50–100 triệu đồng |
| Sân chơi ngoài trời | 80–200 triệu đồng |
Thiết bị bếp và nhà ăn
Nếu trường có bếp ăn bán trú (bắt buộc với quy mô từ 30 trẻ trở lên theo yêu cầu của nhiều quận/huyện), chi phí thiết bị bếp dao động từ 80–200 triệu đồng, bao gồm tủ lạnh công nghiệp, bếp gas, dụng cụ nấu ăn và hệ thống hút mùi.
Thiết bị công nghệ và giảng dạy
- Camera an ninh: 15–40 triệu đồng
- Màn hình/máy chiếu phòng học: 20–50 triệu đồng
- Máy tính quản lý: 10–20 triệu đồng
- Phần mềm quản lý học sinh, điểm danh: 5–15 triệu đồng/năm
👉 Nếu bạn đang tìm giải pháp quản lý phụ huynh và học sinh bài bản, phần mềm crm cho giáo dục đào tạo của NextX giúp tự động hóa quy trình tư vấn tuyển sinh, chăm sóc phụ huyng và theo dõi học phí — giúp nhà trường tiết kiệm đáng kể thời gian và nhân lực quản lý.
Hạng mục 3: Thủ tục pháp lý và cấp phép
Đây là khâu mà nhiều người mở trường mầm non lần đầu thường bỏ sót hoặc đánh giá thấp. Chi phí pháp lý bao gồm:
- Đăng ký thành lập doanh nghiệp/hộ kinh doanh: 1–3 triệu đồng
- Xin cấp phép hoạt động giáo dục (Phòng/Sở GD&ĐT): Phí không cao nhưng mất thời gian 2–6 tháng
- Phòng cháy chữa cháy (PCCC): Thiết bị và thẩm duyệt khoảng 20–50 triệu đồng
- Kiểm định an toàn thực phẩm bếp ăn: 5–15 triệu đồng
- Tư vấn pháp lý (nếu thuê luật sư): 10–30 triệu đồng
Tổng chi phí pháp lý ước tính: 40–100 triệu đồng, chưa kể thời gian chờ xử lý hồ sơ.
Lưu ý: Trước khi ký hợp đồng thuê mặt bằng, hãy xác nhận mặt bằng có đủ điều kiện cấp phép giáo dục (nằm trong khu dân cư, không gần kho xăng, đủ diện tích sân chơi). Tương tự như chi phí mở nhà hàng, chi phí pháp lý thường bị ước tính thiếu và là nguyên nhân phổ biến khiến dự án bị trễ tiến độ.
Hạng mục 4: Nhân sự
Nhân sự là chi phí vận hành lớn nhất và liên tục hàng tháng. Theo quy định hiện hành, tỷ lệ giáo viên/trẻ em tối thiểu là:
- Nhà trẻ (dưới 36 tháng): 1 giáo viên/8 trẻ
- Mẫu giáo (3–5 tuổi): 1 giáo viên/15–20 trẻ
Bảng lương tham khảo (2026)
| Vị trí | Lương tháng (TP lớn) | Lương tháng (tỉnh) |
|---|---|---|
| Hiệu trưởng/Quản lý | 12–20 triệu đồng | 8–14 triệu đồng |
| Giáo viên mầm non | 7–12 triệu đồng | 5–8 triệu đồng |
| Bảo mẫu/Trợ giảng | 5–8 triệu đồng | 4–6 triệu đồng |
| Nhân viên bếp | 6–10 triệu đồng | 4–7 triệu đồng |
| Bảo vệ/Tạp vụ | 5–7 triệu đồng | 3–5 triệu đồng |
Với quy mô 60 trẻ, bạn cần khoảng 10–15 nhân sự, tổng quỹ lương ước tính 80–160 triệu đồng/tháng tại TP.HCM hoặc Hà Nội (đã bao gồm BHXH, BHYT).
👉 Để quản lý hiệu quả quy trình tuyển sinh và chăm sóc phụ huynh ngay từ đầu, bạn có thể đặt lịch demo với chuyên gia NextX để khám phá giải pháp phù hợp với trường mầm non.
Hạng mục 5: Chi phí marketing và tuyển sinh
Một trường mầm non mới khai trương cần đầu tư cho marketing để thu hút học sinh trong 3–6 tháng đầu:
- Thiết kế logo, biển hiệu, backdrop: 5–15 triệu đồng
- Website và fanpage: 5–20 triệu đồng
- Quảng cáo Facebook/Google giai đoạn đầu: 5–15 triệu đồng/tháng
- Phát tờ rơi, banner khu dân cư: 3–10 triệu đồng
- Ngày hội open house/tham quan trường: 5–20 triệu đồng
Tổng chi phí marketing giai đoạn khai trương: 30–80 triệu đồng
Tổng hợp dự toán chi phí mở trường mầm non 2026
Chi phí đầu tư ban đầu
| Hạng mục | Quy mô nhỏ (30–40 trẻ) | Quy mô vừa (50–80 trẻ) |
|---|---|---|
| Đặt cọc + cải tạo mặt bằng | 200–400 triệu | 400–800 triệu |
| Trang thiết bị, đồ dùng | 150–250 triệu | 250–500 triệu |
| Thiết bị bếp | 50–80 triệu | 80–200 triệu |
| Chi phí pháp lý | 40–60 triệu | 60–100 triệu |
| Marketing khai trương | 20–40 triệu | 40–80 triệu |
| Dự phòng (10%) | 46–83 triệu | 83–168 triệu |
| Tổng cộng | 506 triệu – 913 triệu | 913 triệu – 1,85 tỷ |
Chi phí vận hành hàng tháng
| Hạng mục | Quy mô nhỏ | Quy mô vừa |
|---|---|---|
| Thuê mặt bằng | 20–45 triệu | 45–90 triệu |
| Lương nhân sự | 50–90 triệu | 90–160 triệu |
| Nguyên liệu thực phẩm | 20–35 triệu | 35–70 triệu |
| Điện, nước, internet | 5–10 triệu | 10–20 triệu |
| Marketing duy trì | 3–8 triệu | 5–15 triệu |
| Tổng/tháng | 98–188 triệu | 185–355 triệu |
Điểm hòa vốn và doanh thu kỳ vọng
Học phí trường mầm non tư thục tại các thành phố lớn hiện dao động từ 3–12 triệu đồng/trẻ/tháng (bao gồm bán trú). Với quy mô 60 trẻ và học phí trung bình 4,5 triệu đồng/tháng, doanh thu ước tính đạt 270 triệu đồng/tháng.
Sau khi trừ chi phí vận hành khoảng 250 triệu đồng/tháng (quy mô vừa tại tỉnh), lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 20 triệu đồng/tháng khi trường lấp đầy 100% công suất. Thực tế, hầu hết trường mầm non cần 12–24 tháng để đạt công suất tối đa và bắt đầu hoàn vốn.
Bí quyết để rút ngắn thời gian hoàn vốn:
- Tập trung marketing từ 3–6 tháng trước khai giảng
- Xây dựng quy trình tư vấn phụ huynh chuyên nghiệp
- Quản lý chặt chi phí nguyên liệu và nhân sự
- Dùng phần mềm quản lý để giảm nhân sự hành chính
Những lưu ý quan trọng khi lập dự toán chi phí mở trường mầm non
- Luôn để quỹ dự phòng tối thiểu 10–15% tổng chi phí dự toán vì thực tế luôn phát sinh thêm.
- Tính đủ chi phí vận hành cho 6 tháng đầu ngay trong vốn ban đầu — đây là giai đoạn chưa có doanh thu ổn định.
- Không cắt giảm chi phí nhân sự giáo viên vì chất lượng chăm sóc là yếu tố quyết định phụ huynh có giới thiệu thêm hay không.
- Đầu tư vào hệ thống quản lý từ ngày đầu giúp tiết kiệm thời gian và tránh sai sót trong thu học phí, điểm danh, thông báo.
- Tham khảo kỹ quy định địa phương vì mỗi quận/huyện có thể có yêu cầu riêng về diện tích, hồ sơ cấp phép.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí mở trường mầm non tư thục tối thiểu là bao nhiêu?
Mở trường mầm non cần những giấy phép gì?
Bao lâu thì trường mầm non có thể hoàn vốn?
Để tìm hiểu thêm về các giải pháp phần mềm, hãy truy cập NextX để được tư vấn miễn phí.
Try NextX free for 14 days
Get started →Was this article helpful?
