✦ New:NextX AI Office is free for your whole companyLearn more →
Chi Phí Mở Cửa Hàng Mỹ Phẩm 2026: Dự Toán Chi Tiết | NextX

Chi Phí Mở Cửa Hàng Mỹ Phẩm 2026: Dự Toán Chi Tiết | NextX

July 16, 2026

Mở cửa hàng mỹ phẩm là một trong những hướng kinh doanh thu hút nhiều bạn trẻ và nhà đầu tư nhỏ lẻ tại Việt Nam. Thị trường làm đẹp tăng trưởng ổn định, nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao — nhưng chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm thực sự là bao nhiêu? Nếu bạn đang cần một bản dự toán chi tiết, thực tế và cập nhật cho năm 2026, bài viết này sẽ giúp bạn không bỏ sót bất kỳ hạng mục nào trước khi đưa ra quyết định đầu tư.


1. Tổng quan chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm

NextX — 1. Tổng quan chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm

Tùy vào quy mô và vị trí, chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm có thể dao động khá rộng. Một cửa hàng nhỏ tại khu dân cư hoặc chung cư có thể bắt đầu từ 80–150 triệu đồng, trong khi mô hình cửa hàng chuyên nghiệp tại mặt phố hoặc trung tâm thương mại có thể lên tới 300–600 triệu đồng.

Các hạng mục chi phí chính bao gồm:

  • Mặt bằng (cọc + thuê tháng đầu)
  • Thiết kế và thi công nội thất
  • Mua hàng hoá ban đầu
  • Thiết bị và công nghệ quản lý
  • Giấy phép và thủ tục pháp lý
  • Marketing và chi phí vận hành tháng đầu

Hiểu rõ từng hạng mục sẽ giúp bạn phân bổ vốn hợp lý và tránh bị "vỡ kế hoạch" ngay từ những tháng đầu.


2. Chi phí mặt bằng — Khoản đầu tư lớn nhất

NextX — 2. Chi phí mặt bằng — Khoản đầu tư lớn nhất

Mặt bằng thường chiếm 30–40% tổng chi phí ban đầu, đây là hạng mục cần cân nhắc kỹ nhất.

Thuê mặt bằng theo khu vực

Khu vực Diện tích phổ biến Giá thuê/tháng
Trung tâm TP.HCM / Hà Nội 30–60 m² 15–40 triệu đồng
Quận ven / khu dân cư đông 30–50 m² 6–15 triệu đồng
Thị xã / tỉnh lẻ 30–60 m² 2–8 triệu đồng
Chung cư (shophouse tầng 1) 20–40 m² 4–10 triệu đồng

Tiền đặt cọc thường từ 2–3 tháng thuê. Tính tổng cả cọc lẫn tháng đầu, bạn cần dự trù 20–120 triệu đồng cho hạng mục mặt bằng.

Lưu ý chọn mặt bằng

  • Ưu tiên mặt tiền đường đông người qua lại hoặc gần trường học, văn phòng
  • Kiểm tra hợp đồng thuê tối thiểu 2–3 năm để tránh rủi ro bị đẩy giá
  • Xác minh mặt bằng có đủ điều kiện kinh doanh, không tranh chấp pháp lý

3. Chi phí thiết kế và thi công nội thất

NextX — 3. Chi phí thiết kế và thi công nội thất

Cửa hàng mỹ phẩm cần không gian trưng bày chuyên nghiệp, sáng sủa để tạo cảm giác tin tưởng cho khách hàng. Chi phí thiết kế thi công phụ thuộc vào diện tích và phong cách.

Hạng mục Chi phí ước tính
Thiết kế (bản vẽ + tư vấn) 3–10 triệu đồng
Sơn tường, trần, sàn 10–25 triệu đồng
Kệ trưng bày, tủ kính 15–40 triệu đồng
Hệ thống đèn chiếu sáng 5–15 triệu đồng
Biển hiệu, banner 3–8 triệu đồng
Tổng thi công 36–98 triệu đồng

Với mô hình tiết kiệm, nhiều chủ shop chọn mua kệ lắp ghép sẵn từ 8–15 triệu đồng và tự decor để giảm chi phí xuống còn 25–50 triệu đồng.


4. Chi phí nhập hàng ban đầu — Vốn hàng hoá

Đây thường là khoản chiếm tỷ trọng lớn thứ hai. Tùy phân khúc kinh doanh, vốn hàng hoá sẽ khác nhau đáng kể.

Phân loại theo phân khúc sản phẩm

Phân khúc Vốn hàng ban đầu
Bình dân (nội địa + Hàn Quốc giá tốt) 30–60 triệu đồng
Trung cấp (mix nội địa + nhập khẩu) 60–120 triệu đồng
Cao cấp / hàng auth chính hãng 100–250 triệu đồng

Lưu ý quan trọng: Không nên nhập hàng quá nhiều ngay từ đầu. Nên bắt đầu với 60–70% danh mục cốt lõi, quan sát thị hiếu khách hàng trong 1–2 tháng rồi mới mở rộng SKU.

Việc quản lý tồn kho hiệu quả là yếu tố sống còn để tránh đọng vốn. Sử dụng phần mềm quản lý cửa hàng mỹ phẩm từ sớm giúp bạn theo dõi hàng tồn, tự động cảnh báo sắp hết hàng và phân tích sản phẩm bán chạy ngay từ những ngày đầu khai trương.


5. Chi phí thiết bị và công nghệ quản lý

Nhiều chủ shop mới thường bỏ qua hoặc tiết kiệm tối đa khoản này — đây là sai lầm phổ biến khiến việc vận hành trở nên hỗn loạn khi lượng khách tăng.

Thiết bị / Phần mềm Chi phí
Máy tính bảng / laptop quản lý 5–15 triệu đồng
Máy in hoá đơn nhiệt 1–3 triệu đồng
Camera an ninh (2–4 mắt) 3–8 triệu đồng
Máy quét mã vạch 0,5–2 triệu đồng
Phần mềm quản lý bán hàng 0,75–12 triệu đồng/năm
Tổng 10–40 triệu đồng

Phần mềm quản lý bán hàng là khoản đầu tư sinh lời rõ ràng nhất: giảm sai sót khi tính tiền, theo dõi doanh thu thời gian thực, quản lý chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng tự động.

👉 Đặt lịch demo với chuyên gia NextX để xem thực tế NextX hỗ trợ quản lý cửa hàng mỹ phẩm như thế nào, hoặc liên hệ đội ngũ NextX để được tư vấn về gói phù hợp với quy mô của bạn.


6. Chi phí pháp lý và giấy phép kinh doanh

Kinh doanh mỹ phẩm là ngành có điều kiện, bạn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ pháp lý để tránh bị xử phạt.

Các loại giấy tờ cần thiết

  • Đăng ký kinh doanh hộ cá thể: 100.000–300.000 đồng (lệ phí nhà nước)
  • Thành lập công ty TNHH (nếu muốn có tư cách pháp nhân): 2–5 triệu đồng (thuê dịch vụ trọn gói)
  • Công bố sản phẩm / giấy phép nhập khẩu mỹ phẩm: Áp dụng nếu bạn nhập trực tiếp từ nước ngoài, chi phí 1–3 triệu đồng/sản phẩm
  • Phí đăng ký thuế, chữ ký số, phần mềm hóa đơn điện tử: 2–5 triệu đồng/năm

Lưu ý: Nếu bạn chỉ phân phối lại hàng đã có giấy phép lưu hành tại Việt Nam, bạn không cần công bố sản phẩm — chỉ cần hợp đồng phân phối hợp lệ từ nhà cung cấp.

Tổng chi phí pháp lý ước tính: 3–10 triệu đồng cho mô hình kinh doanh đơn giản.


7. Chi phí marketing khai trương và vận hành tháng đầu

Nhiều người mở cửa hàng xong mới lo chuyện marketing — đây là lỗi khiến 2–3 tháng đầu ế ẩm. Ngân sách marketing cần được lên kế hoạch song song với việc chuẩn bị mặt bằng.

Khai trương

Hạng mục Chi phí
Phát tờ rơi, voucher khu vực 1–3 triệu đồng
Chạy quảng cáo Facebook/TikTok 3–10 triệu đồng
Trang trí khai trương, quà tặng 2–5 triệu đồng
Lập fanpage / TikTok shop Miễn phí (tốn thời gian)

Vận hành tháng đầu

Hạng mục Chi phí ước tính
Lương nhân viên (1–2 người) 8–16 triệu đồng
Điện, nước, internet 2–4 triệu đồng
Túi nilon, giấy gói, hoá đơn 0,5–1 triệu đồng
Dự phòng phát sinh 3–5 triệu đồng

Tương tự kinh doanh F&B, việc chuẩn bị nguồn vốn dự phòng cho ít nhất 3 tháng vận hành là điều bắt buộc — bài học từ nhiều chủ hàng ăn uống cũng áp dụng tương tự cho mỹ phẩm (bạn có thể tham khảo thêm kinh nghiệm tính vốn tại Chi Phí Mở Nhà Hàng: Hạng Mục và Dự Toán Chi Tiết).


8. Tổng hợp dự toán chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm 2026

Bảng tổng hợp theo 3 quy mô

Hạng mục Mô hình nhỏ (mini shop) Mô hình trung (30–50m²) Mô hình lớn (>50m²)
Mặt bằng (cọc + tháng đầu) 20–40 triệu 40–80 triệu 80–150 triệu
Thiết kế & thi công 20–35 triệu 40–70 triệu 70–120 triệu
Vốn hàng hoá 30–50 triệu 60–120 triệu 120–250 triệu
Thiết bị & phần mềm 8–15 triệu 15–25 triệu 25–45 triệu
Pháp lý & giấy phép 3–5 triệu 5–8 triệu 8–15 triệu
Marketing & vận hành T1 8–15 triệu 15–25 triệu 25–40 triệu
Tổng vốn cần chuẩn bị 89–160 triệu 175–328 triệu 328–620 triệu

Lời khuyên phân bổ vốn

  • Không nên dồn quá 50% vốn vào mặt bằng: Nhiều chủ shop thất bại vì thuê mặt bằng quá đắt, không đủ tiền nhập hàng đủ chủng loại
  • Giữ lại ít nhất 15–20% làm quỹ dự phòng: Thực tế luôn phát sinh thêm 10–20% so với dự toán ban đầu
  • Đầu tư công nghệ quản lý từ sớm: Chi phí phần mềm chỉ từ 750.000 đồng/năm với NextX nhưng tiết kiệm hàng triệu đồng nhờ tránh thất thoát và tối ưu tồn kho

9. Những sai lầm phổ biến khi tính chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm

1. Tính chi phí một chiều, quên vốn lưu động
Nhiều người chỉ tính chi phí setup ban đầu mà quên rằng cần tiền để tái nhập hàng trong 2–3 tháng đầu khi doanh thu chưa ổn định.

2. Nhập hàng quá đa dạng ngay từ đầu
Dàn trải SKU rộng dẫn đến tồn kho nhiều chủng loại, vốn bị chôn vào hàng ế. Nên bắt đầu với 50–80 SKU cốt lõi rồi mở rộng dần.

3. Không tính chi phí ẩn
Phí vận chuyển hàng nhập, phí bảo hành thiết bị, chi phí đổi trả hàng lỗi từ nhà cung cấp — những khoản nhỏ nhưng cộng lại có thể lên tới 5–10 triệu đồng trong năm đầu.

4. Bỏ qua chương trình khách hàng thân thiết
Khách hàng mỹ phẩm có tỷ lệ quay lại rất cao nếu được chăm sóc tốt. Đầu tư vào loyalty app chăm sóc khách hàng ngay từ đầu giúp tăng tỷ lệ mua lại mà không tốn nhiều chi phí marketing.

5. Không theo dõi báo cáo doanh thu định kỳ
Không biết sản phẩm nào lãi, sản phẩm nào lỗ, nhân viên nào bán tốt — đây là lý do nhiều cửa hàng cầm cự được 6 tháng rồi đóng cửa.


10. Kết luận: Cần bao nhiêu tiền để mở cửa hàng mỹ phẩm?

Tóm lại, chi phí mở cửa hàng mỹ phẩm năm 2026 dao động từ 90 triệu đến 620 triệu đồng tùy quy mô và vị trí. Con số này không đáng sợ nếu bạn có kế hoạch dự toán chi tiết, phân bổ vốn hợp lý và chọn đúng công cụ hỗ trợ vận hành từ sớm.

Điều quan trọng nhất không phải là mở thật hoành tráng ngay từ đầu, mà là kiểm soát được dòng tiền, tồn kho và chăm sóc khách hàng tốt để tái đầu tư bền vững.

👉 Nếu bạn đang chuẩn bị khai trương hoặc muốn tối ưu vận hành cửa hàng hiện tại, đặt lịch demo với chuyên gia NextX để nhận tư vấn miễn phí — hoặc xem bảng giá NextX để chọn gói phù hợp với quy mô kinh doanh của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Mở cửa hàng mỹ phẩm nhỏ cần bao nhiêu vốn?
Một mini shop mỹ phẩm tại khu dân cư hoặc chung cư có thể bắt đầu với khoảng 90–160 triệu đồng, bao gồm cả mặt bằng, thi công cơ bản, vốn hàng hoá ban đầu và chi phí vận hành tháng đầu. Mức vốn này phù hợp với người khởi nghiệp lần đầu muốn kiểm nghiệm thị trường trước khi mở rộng quy mô.
Chi phí nhập hàng mỹ phẩm ban đầu chiếm bao nhiêu phần trăm tổng vốn?
Vốn hàng hoá thường chiếm 30–40% tổng chi phí đầu tư ban đầu. Với mô hình trung cấp, bạn nên chuẩn bị 60–120 triệu đồng cho việc nhập hàng lần đầu. Chuyên gia khuyến nghị chỉ nhập 60–70% danh mục cốt lõi ngay từ đầu, quan sát nhu cầu thực tế rồi mở rộng SKU dần để tránh đọng vốn.
Mở cửa hàng mỹ phẩm có cần giấy phép đặc biệt không?
Kinh doanh mỹ phẩm là ngành có điều kiện. Nếu bạn phân phối lại hàng đã có giấy phép lưu hành tại Việt Nam, chỉ cần đăng ký kinh doanh hộ cá thể và hợp đồng phân phối hợp lệ. Nếu nhập khẩu trực tiếp, cần làm thủ tục công bố sản phẩm, tốn khoảng 1–3 triệu đồng mỗi sản phẩm. Tổng chi phí pháp lý cho mô hình đơn giản ước tính 3–10 triệu đồng.

Để tìm hiểu thêm về các giải pháp phần mềm, hãy truy cập NextX để được tư vấn miễn phí.

Try NextX free for 14 days

Get started →

Try NextX free for 14 days

Free setup, training & data migration

Was this article helpful?

Share this article

0902.243.822