Phương pháp xác định và đo lường quy mô thị trường hiệu quả
Trang tin NextX

Phương pháp xác định và đo lường quy mô thị trường hiệu quả

H
Hoa Đặng
June 14, 202514 min read

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc hiểu rõ quy mô thị trường không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết cho mọi doanh nghiệp nếu muốn tồn tại và phát triển bền vững. Quy mô thị trường không chỉ đơn thuần là con số thể hiện lượng khách hàng tiềm năng mà còn là cơ sở vững chắc để hoạch định chiến lược, phân bổ nguồn lực và dự đoán xu hướng tăng trưởng. NextXPhần mềm quản lý bán hàng sẽ giúp bạn nhìn nhận toàn diện về quy mô thị trường, cách đo lường và khai thác tối ưu nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

I. Quy mô thị trường là gì và tại sao lại đóng vai trò chiến lược?

quy mô thị trường

Xem thêm: TOP 6 phần mềm CRM cho ô tô xe máy được đánh giá cao nhất hiện nay

Quy mô thị trường (market size) là tổng giá trị kinh tế hoặc tổng số lượng sản phẩm, dịch vụ mà một nhóm khách hàng mục tiêu sẵn sàng mua trong một ngành hoặc phân khúc nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Đây là một trong những chỉ số nền tảng giúp doanh nghiệp đánh giá tiềm năng của thị trường trước khi ra quyết định đầu tư, mở rộng hoặc phát triển sản phẩm.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hành vi tiêu dùng thay đổi nhanh chóng, việc đánh giá đúng quy mô thị trường không chỉ hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gọi vốn, thiết lập mục tiêu doanh thu, lựa chọn kênh phân phối, định giá và xây dựng chiến dịch marketing.

Ví dụ: Một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực edtech sẽ cần đánh giá xem có bao nhiêu học sinh, sinh viên hoặc người học trực tuyến tại Việt Nam, mỗi người chi trung bình bao nhiêu tiền/năm cho giáo dục trực tuyến… Những thông tin này giúp họ dự đoán tổng quy mô, tiềm năng mở rộng và khả năng sinh lời.

II. Quy mô thị trường tác động như thế nào đến chiến lược kinh doanh?

quy mô thị trường tác động đến chiến lược kinh doanh

Xem thêm: Top 8 phần mềm CRM cho du lịch lữ hành để quản lý hiệu quả nhất

1. Ra quyết định đầu tư thông minh

Trước khi tung ra một sản phẩm hoặc bước vào một thị trường mới, các nhà điều hành cần trả lời câu hỏi: “Thị trường này có đủ lớn để sinh lời bền vững không?”. Ví dụ, một công ty khởi nghiệp công nghệ nếu phát hiện quy mô thị trường SaaS cho ngành F&B tại Việt Nam chỉ khoảng vài triệu USD/năm thì sẽ cân nhắc kỹ trước khi đổ vốn. Ngược lại, nếu quy mô thị trường lên đến hàng trăm triệu USD với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) cao, việc đầu tư mạnh mẽ là hoàn toàn hợp lý.

2. Thiết lập mục tiêu tăng trưởng có căn cứ

Việc đặt mục tiêu doanh thu, thị phần hay độ phủ thương hiệu sẽ trở nên khả thi và thực tế hơn nếu doanh nghiệp biết được tổng dung lượng thị trường. Ví dụ, nếu thị trường mỹ phẩm nội địa trị giá khoảng 50.000 tỷ đồng/năm, doanh nghiệp mới có thể hoạch định mục tiêu chiếm 5% thị phần – tương đương 2.500 tỷ đồng. Con số này sẽ giúp các phòng ban xây dựng kế hoạch ngân sách, nhân sự, marketing sát thực tế.

3. Lập kế hoạch marketing hiệu quả và đúng trọng tâm

Khi biết được quy mô và phân khúc thị trường, doanh nghiệp có thể lựa chọn thông điệp, kênh truyền thông và tệp khách hàng phù hợp hơn. Ví dụ: thị trường nước giải khát thể thao có thể nhỏ hơn so với nước ngọt phổ thông, nhưng khách hàng trung thành lại có giá trị vòng đời cao hơn – từ đó chiến dịch marketing sẽ thiên về giữ chân thay vì quảng bá đại trà.

4. Thuyết phục nhà đầu tư và đối tác chiến lược

 Một thị trường có quy mô lớn, tốc độ tăng trưởng đều đặn, ít rủi ro pháp lý thường được các nhà đầu tư mạo hiểm (VCs), quỹ PE và ngân hàng ưu tiên rót vốn. Báo cáo phân tích thị trường có số liệu cụ thể, biểu đồ tăng trưởng minh bạch chính là “lá bài” giúp doanh nghiệp ghi điểm trong các buổi pitching hoặc gọi vốn.

5. Định hình chiến lược mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm

Quy mô thị trường cũng giúp doanh nghiệp xác định giai đoạn của thị trường (mới nổi, tăng trưởng, bão hòa hay suy thoái) để lựa chọn chiến lược phù hợp. Ví dụ: ở giai đoạn thị trường tăng trưởng, việc mở rộng sản phẩm hoặc đầu tư kênh phân phối là cần thiết. Ngược lại, nếu thị trường đã bão hòa, doanh nghiệp nên tập trung vào tối ưu chi phí, nâng cao trải nghiệm khách hàng hoặc phát triển thị trường ngách.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến quy mô thị trường

1. Dân số và cơ cấu độ tuổi

Dân số không chỉ quyết định số lượng khách hàng tiềm năng, mà cơ cấu độ tuổi còn ảnh hưởng mạnh đến hành vi tiêu dùng. Ví dụ, tại Việt Nam, nhóm người trẻ (18–35 tuổi) chiếm tỷ trọng lớn, sẵn sàng chi tiêu cao cho công nghệ, thời trang và trải nghiệm. Điều này mở rộng quy mô thị trường cho các ngành như fintech, game online, e-commerce, hoặc dịch vụ du lịch trải nghiệm.

2. Thu nhập bình quân đầu người và mức sống

Một thị trường có thu nhập trung bình tăng trưởng ổn định sẽ kéo theo sức mua cao hơn. Ví dụ, trong 10 năm qua, thu nhập bình quân tại TP.HCM và Hà Nội tăng đáng kể, kéo theo sự bùng nổ của thị trường nhà hàng cao cấp, gym – fitness, thiết bị chăm sóc sức khỏe tại nhà, hay thị trường giáo dục kỹ năng cao cấp.

3. Xu hướng tiêu dùng và hành vi khách hàng thay đổi

hành vi khách hàng

Xem thêm: TOP 5 phần mềm CRM cho công ty bảo hiểm toàn diện nhất hiện nay

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các giá trị bền vững, sức khỏe, tiện lợi và cá nhân hóa. Điều này tạo ra những cơ hội thị trường mới: từ thực phẩm thuần chay, mỹ phẩm organic đến sản phẩm công nghệ AI hỗ trợ sức khỏe cá nhân. Các doanh nghiệp bắt kịp xu hướng này sớm có thể mở rộng quy mô thị trường nhanh chóng với chi phí tiếp cận khách hàng tối ưu hơn.

4. Chính sách pháp lý và môi trường kinh doanh

Những chính sách mở cửa thị trường, hiệp định thương mại tự do (FTA), hoặc ưu đãi đầu tư có thể làm tăng quy mô thị trường trong vài năm ngắn hạn. Ngược lại, rào cản pháp lý hoặc điều kiện nhập khẩu ngặt nghèo sẽ thu hẹp đáng kể quy mô thị trường – đặc biệt với các ngành như dược phẩm, tài chính, bất động sản.

5. Ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo

Công nghệ chính là đòn bẩy mạnh mẽ nhất mở rộng quy mô thị trường. Ví dụ: nhờ ứng dụng AI và big data, ngành bảo hiểm truyền thống đã tạo ra các sản phẩm “micro-insurance” phù hợp với nhóm thu nhập thấp – từ đó mở rộng tệp khách hàng tiềm năng vốn trước đây bị bỏ ngỏ. Tương tự, công nghệ blockchain đã giúp nhiều thị trường ngách như NFT, tài sản số, game Web3 bùng nổ dù chưa từng tồn tại trước đây.

VI. Cách xác định quy mô thị trường

1. Phương pháp từ trên xuống (Top-down)

Phương pháp Top-down bắt đầu bằng việc sử dụng các số liệu thống kê ở tầm vĩ mô, thường đến từ:

  • Báo cáo của các tổ chức nghiên cứu thị trường như Nielsen, Euromonitor, Statista...
  • Dữ liệu từ cơ quan chính phủ như Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (World Bank), IMF...
  • Các tổ chức tài chính, ngân hàng hoặc hiệp hội ngành nghề

Sau khi xác định được tổng thị trường trong ngành hoặc khu vực cụ thể, doanh nghiệp tiến hành lọc dần theo các tiêu chí:

  • Khu vực địa lý mà doanh nghiệp đang hoạt động
  • Nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp với sản phẩm
  • Khả năng tiếp cận thị trường thực tế (hệ thống phân phối, ngân sách marketing,...)

Ví dụ: Nếu thị trường thực phẩm chức năng tại Việt Nam có giá trị 1 tỷ USD, nhưng doanh nghiệp chỉ tập trung vào nhóm sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa tại khu vực phía Nam, thì phần thị trường khả thi có thể chỉ chiếm 10–15% tổng quy mô.

2. Phương pháp từ dưới lên (Bottom-up)

Ngược lại với phương pháp Top-down, Bottom-up bắt đầu từ dữ liệu thực tế của chính doanh nghiệp hoặc khảo sát thị trường cụ thể.

Quy trình cơ bản như sau:

  • Tính toán số lượng khách hàng hiện tại mà doanh nghiệp đang phục vụ
  • Ước lượng nhu cầu tiêu thụ trung bình trên mỗi khách hàng
  • Tính tổng doanh thu có thể đạt được nếu mở rộng đến toàn bộ nhóm khách hàng mục tiêu

Ví dụ: Một doanh nghiệp bán sản phẩm chăm sóc da có 10.000 khách hàng mua trung bình 2 sản phẩm/năm, giá mỗi sản phẩm là 300.000 VNĐ. → Doanh thu hiện tại = 10.000 x 2 x 300.000 = 6 tỷ VNĐ. Nếu khảo sát cho thấy có 500.000 người có nhu cầu tương tự tại khu vực mục tiêu, doanh nghiệp có thể nhân rộng quy mô dựa trên tỉ lệ tiếp cận thực tế (ví dụ: 5–10%).

3. Phương pháp TAM – SAM – SOM

tam sam som

Xem thêm: Top 5 phần mềm CRM cho bất động sản kinh doanh tốt nhất thị trường

Đây là phương pháp định lượng được sử dụng phổ biến trong các bản kế hoạch kinh doanh chuyên nghiệp và để trình bày với nhà đầu tư. Mô hình này chia quy mô thị trường thành ba lớp rõ ràng:

  • TAM (Total Addressable Market)Tổng thị trường mục tiêu: Là tổng giá trị hoặc số lượng khách hàng tiềm năng cho sản phẩm/dịch vụ nếu không bị giới hạn bởi địa lý, nguồn lực hay năng lực sản xuất. Đây là thị trường lý tưởng nếu doanh nghiệp có thể phục vụ toàn bộ khách hàng trên toàn cầu hoặc cả nước.
  • SAM (Serviceable Available Market)Thị trường có thể phục vụ: Là phần thị trường mà doanh nghiệp có thể tiếp cận dựa trên quy mô hoạt động, vùng địa lý, mô hình kinh doanh, hoặc đặc thù sản phẩm. Đây là phần thị trường thực tế doanh nghiệp nhắm đến.
  • SOM (Serviceable Obtainable Market)Thị phần có thể chiếm lĩnh: Là phần nhỏ hơn của SAM, đại diện cho thị phần thực tế mà doanh nghiệp kỳ vọng chiếm được trong ngắn hoặc trung hạn. SOM chịu ảnh hưởng bởi khả năng cạnh tranh, ngân sách marketing, và nguồn lực nội tại.

Ví dụ cụ thể cho ngành đồ uống sức khỏe tại TP.HCM:

  • TAM: Tổng nhu cầu đồ uống sức khỏe tại Việt Nam ước tính 1 tỷ USD
  • SAM: Tại TP.HCM, nhu cầu chiếm khoảng 200 triệu USD
  • SOM: Doanh nghiệp đặt mục tiêu chiếm 2% thị phần → tương đương 4 triệu USD

V. Chiến lược mở rộng và khai thác tối đa quy mô thị trường

1. Mở rộng phạm vi hoạt động theo chiều địa lý

Một thị trường dù tiềm năng đến đâu cũng có giới hạn về quy mô theo vùng miền hoặc quốc gia. Vì vậy, khi thị trường nội địa đã bước vào giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp cần nhanh chóng nghiên cứu khả năng mở rộng sang các vùng địa lý mới – từ thành thị đến nông thôn, từ trong nước ra khu vực Đông Nam Á, châu Á hay các thị trường mới nổi.

Ví dụ: Nhiều thương hiệu F&B Việt Nam như Phúc Long hay The Coffee House, sau khi đạt độ phủ nhất định tại các thành phố lớn, đã mở rộng ra các tỉnh thành và dần thử nghiệm xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc, Nhật Bản. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ tăng doanh thu mà còn tăng quy mô khách hàng tiềm năng lên nhiều lần.

2. Phát triển và đa dạng hóa danh mục sản phẩm

Một cách khác để mở rộng quy mô thị trường là đáp ứng nhiều phân khúc khách hàng hơn, thông qua việc mở rộng dòng sản phẩm. Thay vì chỉ tập trung vào một dòng sản phẩm phổ thông, doanh nghiệp có thể phát triển cả dòng trung cấp, cao cấp và dòng chuyên biệt cho từng tệp người dùng.

Ví dụ: Thương hiệu mỹ phẩm nội địa như Cocoon không chỉ cung cấp sản phẩm chăm sóc da cơ bản, mà còn mở rộng sang dòng đặc trị, dòng thuần chay, sản phẩm cho nam giới, qua đó mở rộng quy mô thị trường gấp nhiều lần so với khi chỉ nhắm vào nhóm khách hàng nữ, độ tuổi trẻ.

3. Tối ưu hóa kênh phân phối và tiếp cận

Chiến lược mở rộng thị trường không thể thành công nếu kênh phân phối không theo kịp. Trong bối cảnh hành vi tiêu dùng thay đổi nhanh chóng, doanh nghiệp cần kết hợp giữa kênh truyền thống và kênh hiện đại như:

  • Mở rộng hệ thống điểm bán offline tại các trung tâm thương mại, chuỗi cửa hàng.
  • Tích hợp thương mại điện tử (TMĐT) trên các sàn lớn như Shopee, Lazada, TikTok Shop.
  • Tự xây dựng website bán hàng, app riêng và hệ thống CRM để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Sử dụng nền tảng phân tích dữ liệu (data analytics) để tối ưu hành trình mua sắm.

Ví dụ: Thương hiệu thời trang nội địa ONOFF đã chuyển mình mạnh mẽ nhờ tối ưu bán hàng đa kênh (omnichannel), từ cửa hàng offline, fanpage Facebook, TikTok cho đến website thương mại điện tử có tích hợp chatbot, đo lường hành vi khách hàng. Nhờ đó, họ khai thác quy mô thị trường hiệu quả hơn và tăng trưởng gấp đôi mỗi năm.

4. Đầu tư xây dựng thương hiệu và lòng tin

Quy mô thị trường không chỉ nằm ở lượng khách hàng tiềm năng, mà còn nằm ở khả năng chuyển đổi họ thành người mua và giữ chân lâu dài. Do đó, thương hiệu không đơn thuần là nhận diện hình ảnh mà là tài sản chiến lược giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường.

Các hoạt động trọng điểm bao gồm:

  • Tạo định vị thương hiệu rõ ràng (về chất lượng, giá trị, lối sống).
  • Triển khai truyền thông tích hợp: PR, quảng cáo, KOLs, nội dung thương hiệu (branded content).
  • Xây dựng trải nghiệm khách hàng nhất quán (thái độ phục vụ, dịch vụ sau bán…).

Ví dụ: Vinamilk không chỉ thành công nhờ quy mô nhà máy và phân phối, mà còn nhờ chiến lược truyền thông nhấn mạnh vào sự “an toàn, dinh dưỡng chuẩn quốc tế” – yếu tố giúp gia tăng lòng tin và mở rộng quy mô thị trường ra cả các thị trường xuất khẩu như Trung Đông, Đông Nam Á.

5. Đầu tư vào R&D và đổi mới sáng tạo

Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp không chỉ mở rộng thị trường sẵn có, mà còn tạo ra thị trường mới. Việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm, ứng dụng công nghệ mới vào dịch vụ và vận hành sẽ giúp:

  • Thỏa mãn các nhu cầu chưa được đáp ứng.
  • Cải thiện chất lượng sản phẩm để nâng cao giá trị cảm nhận.
  • Tăng tốc độ tiếp cận thị trường và rút ngắn thời gian ra quyết định của người tiêu dùng.

Ví dụ: Thương hiệu điện máy LG khi phát hiện nhu cầu “giặt đồ riêng cho người dị ứng, trẻ em” đã ra mắt dòng máy giặt mini tích hợp AI cảm biến bụi vải. Nhờ đó, họ không chỉ bán được sản phẩm cao cấp mà còn mở rộng thị trường từ hộ gia đình thông thường sang phân khúc cao cấp chuyên biệt – gia tăng quy mô thị trường theo chiều sâu.

VI. Kết luận

Quy mô thị trường là một chỉ số không thể bỏ qua nếu doanh nghiệp muốn xây dựng chiến lược tăng trưởng hiệu quả, gọi vốn thành công và phát triển dài hạn. Tuy nhiên, quy mô chỉ là một vế – vế còn lại là khả năng thâm nhập và chiếm lĩnh thị trường. Do đó, bên cạnh việc đo lường quy mô, doanh nghiệp cần tập trung vào năng lực cạnh tranh cốt lõi, tối ưu mô hình vận hành và khai thác dữ liệu người dùng.  Hãy theo dõi trang tin NextX để biết thêm nhiều thông tin hữu ích trong kinh doanh nhé! 

Try NextX free for 14 days

No credit card required

Get started →

Try NextX free for 14 days

No credit card · Cancel anytime · Free onboarding support

Was this article helpful?

Share this article

Related Articles

0902.243.822