Giao kết hợp đồng thương mại: 7 bước bạn không được bỏ qua
Trang tin NextX

Giao kết hợp đồng thương mại: 7 bước bạn không được bỏ qua

H
Hoa Đặng
January 27, 202614 min read

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc giao kết hợp đồng thương mại đóng vai trò then chốt trong việc xác lập mối quan hệ pháp lý giữa các doanh nghiệp. Dù là hợp đồng mua bán, dịch vụ hay đại lý, một hợp đồng được xây dựng và thực hiện đúng pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi mà còn giảm thiểu rủi ro khi phát sinh tranh chấp. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa các bước giao kết, điều kiện có hiệu lực hay giá trị pháp lý khi ký hợp đồng điện tử. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn toàn diện từ A đến Z về giao kết hợp đồng thương mại, giúp bạn hiểu đúng – làm đúng – và tối ưu quá trình giao dịch trong thực tiễn kinh doanh.

I. Tổng quan về giao kết hợp đồng thương mại

1. Khái niệm giao kết hợp đồng thương mại

Khái niệm giao kết hợp đồng thương mại
Xem thêm: Bật mí bí quyết giao kết hợp đồng hiệu quả, tránh rủi ro pháp lý

Giao kết hợp đồng thương mại là quá trình các bên thỏa thuận, thống nhất với nhau về quyền và nghĩa vụ nhằm xác lập một quan hệ pháp lý mang tính ràng buộc trong lĩnh vực thương mại. Theo Luật Thương mại 2005, đây là hình thức phổ biến để điều chỉnh quan hệ kinh doanh giữa các thương nhân, bảo đảm tính minh bạch, công bằng và tuân thủ pháp luật trong mọi giao dịch.

Trong thực tế, hợp đồng thương mại không chỉ là công cụ pháp lý đơn thuần mà còn là “tấm lá chắn” giúp doanh nghiệp:

  • Bảo vệ quyền lợi chính đáng
  • Quản lý rủi ro pháp lý
  • Tạo nền tảng cho sự hợp tác lâu dài
  • Thể hiện năng lực chuyên nghiệp trong đàm phán và giao dịch

Việc hiểu rõ bản chất và vai trò của việc giao kết hợp đồng thương mại giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong mọi tình huống phát sinh từ hợp đồng.

2. Phân biệt giao kết hợp đồng thương mại và hợp đồng dân sự

Mặc dù đều là sự thỏa thuận giữa các bên, hợp đồng thương mại và hợp đồng dân sự có nhiều điểm khác biệt quan trọng:

Tiêu chí Hợp đồng thương mại Hợp đồng dân sự
Chủ thể Chủ yếu là thương nhân, tổ chức kinh doanh Cá nhân, tổ chức không nhất thiết kinh doanh
Mục đích Sinh lợi, phục vụ hoạt động thương mại Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng
Luật áp dụng Luật Thương mại, có thể kết hợp với BLDS Bộ luật Dân sự là nền tảng chính
Tính chất Thường phức tạp, có yếu tố nước ngoài Đơn giản, thường mang tính cá nhân
Giải quyết tranh chấp Trọng tài thương mại hoặc Tòa án kinh tế Tòa án dân sự

Việc phân biệt rõ hai loại hợp đồng này sẽ giúp doanh nghiệp áp dụng đúng quy định pháp luật, tránh hiểu nhầm và giảm thiểu tranh chấp phát sinh trong quá trình giao kết hợp đồng thương mại.

II. Căn cứ pháp lý điều chỉnh giao kết hợp đồng thương mại

1. Luật Thương mại 2005

Luật Thương mại 2005 là cơ sở pháp lý chuyên biệt và quan trọng nhất điều chỉnh các quan hệ thương mại tại Việt Nam, bao gồm cả quá trình giao kết hợp đồng thương mại. Văn bản này quy định chi tiết về các chủ thể có quyền giao kết hợp đồng, nguyên tắc giao kết, điều kiện hiệu lực cũng như cơ chế sửa đổi, chấm dứt và xử lý vi phạm hợp đồng. Đây là khung pháp lý rõ ràng và toàn diện giúp các doanh nghiệp thực hiện giao dịch một cách minh bạch, đúng luật và hạn chế rủi ro pháp lý trong thực tiễn thương mại.

2. Bộ luật Dân sự 2015

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi Luật Thương mại 2005 không có quy định cụ thể, Bộ luật Dân sự 2015 sẽ được áp dụng để điều chỉnh các nguyên tắc nền tảng như điều kiện giao dịch dân sự, hiệu lực của hợp đồng, hình thức hợp đồng và năng lực pháp lý của các bên tham gia. Các nguyên tắc quan trọng như tự nguyện, trung thực, thiện chí và không trái đạo đức xã hội đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo quá trình giao kết hợp đồng thương mại diễn ra một cách công bằng và hợp pháp. Việc nắm rõ quy định trong Bộ luật Dân sự giúp doanh nghiệp hiểu rõ nền tảng chung của mọi loại hợp đồng, từ đó tránh vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết.

3. Các văn bản hướng dẫn và pháp luật có liên quan

Bên cạnh hai văn bản pháp luật trọng tâm nêu trên, doanh nghiệp khi thực hiện giao kết hợp đồng thương mại còn cần lưu ý đến nhiều văn bản pháp luật và quy định chuyên ngành khác. Chẳng hạn, Luật Doanh nghiệp điều chỉnh tư cách pháp nhân và năng lực giao kết của doanh nghiệp; Luật Công nghệ thông tin và các quy định về giao dịch điện tử sẽ liên quan đến hợp đồng thương mại điện tử; Luật Quản lý ngoại thương áp dụng trong các hợp đồng xuất nhập khẩu.

Ngoài ra, cơ chế giải quyết tranh chấp cũng cần tham khảo Luật Trọng tài thương mại, và trong bối cảnh hội nhập quốc tế, một số hiệp định như EVFTA hoặc CPTPP có thể ảnh hưởng đến cách thức thực hiện và giải quyết tranh chấp hợp đồng. Việc cập nhật đầy đủ các văn bản này là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp giao kết hợp đồng đúng luật, linh hoạt và hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

III. Các điều kiện cần thiết để giao kết hợp đồng thương mại hợp pháp

Các điều kiện cần thiết để giao kết hợp đồng thương mại hợp pháp
Xem thêm: Hợp đồng kinh tế là gì? 5 điều doanh nghiệp bắt buộc phải nắm rõ

1. Điều kiện về chủ thể

Một trong những yếu tố đầu tiên để hợp đồng thương mại có hiệu lực là các bên tham gia phải có năng lực pháp lý và năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, chủ thể trong giao kết hợp đồng thương mại thường là thương nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức có đăng ký kinh doanh hợp pháp. Ngoài ra, người đại diện ký kết cũng phải đúng thẩm quyền theo pháp luật hoặc theo điều lệ công ty. Nếu một trong hai bên không đủ điều kiện về chủ thể, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu, dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

2. Điều kiện về nội dung và hình thức

Nội dung của hợp đồng thương mại cần rõ ràng, cụ thể và không được vi phạm điều cấm của pháp luật hay trái đạo đức xã hội. Các điều khoản như đối tượng, giá cả, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên phải được thể hiện minh bạch và chi tiết. Ngoài ra, hình thức của hợp đồng cũng là yếu tố quan trọng. Dù pháp luật Việt Nam cho phép hợp đồng có thể tồn tại bằng miệng, văn bản, hoặc hành vi cụ thể, nhưng trong lĩnh vực thương mại, hợp đồng bằng văn bản hoặc qua phương tiện điện tử được khuyến nghị sử dụng để đảm bảo tính xác minh và tránh tranh chấp. Thiếu minh bạch trong nội dung hoặc sai hình thức có thể dẫn đến tranh chấp không đáng có trong quá trình thực hiện hợp đồng.

3. Ý chí tự nguyện của các bên

Giao kết hợp đồng thương mại chỉ được xem là hợp pháp khi các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, cưỡng ép hay đe dọa. Yếu tố này là nguyên tắc cốt lõi trong giao kết hợp đồng nói chung và đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực thương mại, nơi mà các thỏa thuận thường liên quan đến giá trị tài sản lớn và các quyền lợi ràng buộc lâu dài. Nếu một trong các bên chứng minh được rằng hợp đồng được ký kết không xuất phát từ ý chí tự do, hợp đồng đó có thể bị vô hiệu hoàn toàn hoặc một phần. Vì vậy, doanh nghiệp cần lưu lại đầy đủ bằng chứng giao dịch như email, biên bản làm việc, thư chào hàng… để bảo vệ mình trong trường hợp có tranh chấp xảy ra.

IV. Quy trình giao kết hợp đồng thương mại chuẩn theo luật

Quy trình giao kết hợp đồng thương mại chuẩn theo luật
Xem thêm: 5 điều phải biết về hợp đồng mua bán tài sản tránh rủi ro pháp lý

1. Đề nghị giao kết hợp đồng

Bước khởi đầu trong quá trình giao kết hợp đồng thương mại là việc một bên đưa ra đề nghị giao kết. Đây là hành vi pháp lý đơn phương thể hiện rõ ý chí muốn xác lập hợp đồng với bên kia. Một đề nghị hợp lệ cần nêu rõ các nội dung cơ bản như: đối tượng, giá cả, số lượng, điều kiện thanh toán và thời gian thực hiện. Đề nghị có thể được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc thông qua hành vi cụ thể, miễn là thể hiện được ý chí rõ ràng.

Bên nhận đề nghị cần lưu ý rằng thời hạn có hiệu lực của đề nghị cũng rất quan trọng, vì sau thời điểm đó, đề nghị sẽ mất hiệu lực nếu không được chấp nhận. Doanh nghiệp cần lưu trữ kỹ các hồ sơ, tài liệu liên quan đến đề nghị để đảm bảo tính pháp lý nếu có tranh chấp sau này.

2. Chấp nhận đề nghị giao kết

Khi một bên đã nhận được đề nghị, bước tiếp theo là chấp nhận đề nghị nếu đồng ý với toàn bộ nội dung đã được đề xuất. Chấp nhận phải được thể hiện trong thời hạn hiệu lực của đề nghị và không được kèm theo bất kỳ sửa đổi nào. Trường hợp bên nhận trả lời nhưng có sự thay đổi về điều khoản, đó được xem là một đề nghị mới, chứ không phải sự chấp nhận. Do vậy, để hợp đồng có thể được giao kết hợp pháp, sự chấp thuận cần rõ ràng, dứt khoát và đúng thời điểm. Việc hiểu sai hoặc chậm phản hồi có thể khiến quá trình giao kết hợp đồng thương mại không thành công, gây ảnh hưởng đến cơ hội hợp tác giữa các bên.

3. Xác lập thời điểm giao kết hợp đồng

Thời điểm hợp đồng được xác lập là yếu tố pháp lý quan trọng vì nó đánh dấu lúc quyền và nghĩa vụ của các bên bắt đầu phát sinh. Nếu hợp đồng được ký trực tiếp, thời điểm ký chính là thời điểm giao kết. Đối với hợp đồng được gửi qua email, fax hay các phương tiện điện tử khác, thời điểm giao kết là lúc bên đề nghị nhận được sự chấp nhận hợp lệ từ bên kia. Trong trường hợp không xác định được chính xác thời điểm, các bên có thể thỏa thuận trong hợp đồng hoặc căn cứ theo Bộ luật Dân sự để giải quyết. Việc xác định đúng thời điểm giúp doanh nghiệp làm rõ thời hạn thực hiện hợp đồng, tính lãi suất nếu chậm thanh toán, cũng như tránh tranh chấp phát sinh về trách nhiệm thực hiện.

4. Hoàn thiện nội dung và ký kết hợp đồng

Sau khi đạt được sự đồng thuận, hai bên sẽ tiến hành soạn thảo và ký kết hợp đồng. Hợp đồng thương mại thường gồm nhiều điều khoản phức tạp như: nghĩa vụ giao hàng, thanh toán, xử lý vi phạm, điều khoản phạt và bồi thường, cũng như các điều khoản giải quyết tranh chấp. Nếu hợp đồng gồm nhiều nội dung chi tiết, các bên có thể đính kèm phụ lục và cần đảm bảo sự nhất quán giữa phụ lục và hợp đồng chính.

Việc ký kết có thể thực hiện trực tiếp hoặc qua phương thức điện tử, tuy nhiên cần đảm bảo người ký đúng thẩm quyền và có đủ chứng cứ xác minh. Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình giao kết hợp đồng thương mại, vì hợp đồng sau khi ký chính thức phát sinh hiệu lực ràng buộc pháp lý.

5. Quản lý và giám sát thực hiện hợp đồng

Sau khi giao kết hợp đồng, các bên cần có cơ chế quản lý và theo dõi việc thực hiện hợp đồng để đảm bảo mọi cam kết đều được thực hiện đúng hạn. Điều này bao gồm việc theo dõi thời gian giao hàng, tiến độ thanh toán, chất lượng hàng hóa/dịch vụ, và xử lý ngay khi có sai phạm. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong giai đoạn này do thiếu công cụ theo dõi hoặc không có hệ thống quản lý hợp đồng hiệu quả.

Việc sử dụng phần mềm quản lý hợp đồng hiện nay được xem là giải pháp tối ưu để tăng tính chính xác, minh bạch và tiết kiệm thời gian trong toàn bộ chu trình giao kết hợp đồng thương mại và thực hiện hợp đồng. Ngoài ra, việc lưu trữ hồ sơ đầy đủ còn giúp xử lý nhanh các tranh chấp nếu có phát sinh sau này.

V. Các loại giao kết hợp đồng thương mại phổ biến trong thực tiễn

1. Hợp đồng mua bán hàng hóa

Đây là loại hợp đồng thương mại phổ biến nhất và chiếm tỷ lệ lớn trong các hoạt động giao dịch của doanh nghiệp. Theo Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua, còn bên mua có nghĩa vụ thanh toán và nhận hàng theo đúng thỏa thuận. Quá trình giao kết hợp đồng thương mại dạng này đòi hỏi các bên cần thống nhất chi tiết về loại hàng, chất lượng, số lượng, điều kiện giao nhận, thời gian và phương thức thanh toán. Việc làm rõ từng điều khoản giúp hạn chế tối đa tranh chấp và tăng hiệu quả giao dịch.

2. Hợp đồng cung ứng dịch vụ

Khác với hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ thương mại là thỏa thuận mà bên cung ứng dịch vụ thực hiện một công việc nhất định cho bên thuê dịch vụ và nhận thù lao. Các dịch vụ này có thể bao gồm: vận tải, quy trình logistics, quảng cáo, tư vấn đầu tư, bảo trì kỹ thuật, v.v.

Trong quá trình giao kết hợp đồng thương mại liên quan đến dịch vụ, các điều khoản cần được soạn kỹ càng, đặc biệt là về phạm vi công việc, thời gian thực hiện, mức phí và tiêu chuẩn kết quả. Ngoài ra, điều khoản về bảo mật thông tin và xử lý vi phạm hợp đồng cũng thường xuyên được đưa vào loại hợp đồng này nhằm bảo vệ lợi ích cho cả hai bên.

3. Hợp đồng phân phối – đại lý

Đây là loại hợp đồng mà một bên (nhà phân phối hoặc đại lý) được phép thay mặt hoặc nhân danh bên còn lại để thực hiện các hoạt động thương mại như bán hàng, tiếp thị, thu tiền, bảo hành,... theo thỏa thuận. Hợp đồng phân phối thường áp dụng trong các chuỗi cung ứng hàng hóa hoặc hệ thống nhượng quyền.

Trong khi đó, hợp đồng đại lý thường được dùng trong lĩnh vực bảo hiểm, ngân hàng hoặc tiêu dùng nhanh. Việc giao kết hợp đồng thương mại thuộc nhóm này đòi hỏi sự minh bạch cao về trách nhiệm quản trị tài chính, quyền hạn của đại lý, điều khoản độc quyền, mức chiết khấu và thời gian kết thúc hợp đồng. Đây là một dạng hợp đồng phức tạp, yêu cầu doanh nghiệp phải có hiểu biết pháp lý vững để tránh bị ràng buộc bất lợi.

VI. Kết luận

Giao kết hợp đồng thương mại không chỉ là một thủ tục pháp lý, mà còn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp. Từ việc hiểu đúng khái niệm, nắm chắc căn cứ pháp lý, đến việc tuân thủ quy trình giao kết theo luật và lựa chọn loại hợp đồng phù hợp – tất cả đều góp phần xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững, minh bạch và hiệu quả.

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh chóng, việc tối ưu hóa quy trình giao kết hợp đồng thương mại thông qua các giải pháp công nghệ như phần mềm quản lý hợp đồng điện tử đang trở thành xu hướng tất yếu. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp cho doanh nghiệp trong mọi giao dịch.

Hãy theo dõi trang tin NextX để không bỏ lỡ những cập nhật mới nhất về pháp lý, hợp đồng và các giải pháp phần mềm quản lý hiện đại dành cho doanh nghiệp!

Try NextX free for 14 days

No credit card required

Get started →

Try NextX free for 14 days

No credit card · Cancel anytime · Free onboarding support

Was this article helpful?

Share this article

Related Articles

0902.243.822