Đơn đặt trước ghi nhận nhu cầu khách đặt hàng trước, chờ xử lý và giao sau — khác với đơn bán hàng đã xác nhận và giao ngay.
📌 Vị trí: Phân hệ DMS → nhóm Giao dịch → Đơn đặt trước.
1. Danh sách đơn đặt trước

Màn Đơn đặt trước: 4 tab lọc trạng thái, dòng lọc từng cột, mã đơn mang tiền tố SPO.
Bốn tab lọc: Tổng số đơn · Chờ xử lý · Đã xác nhận · Hoàn tất. Nút + Đơn đặt hàng, Bộ lọc, Cột hiển thị, Tải lại. Mã đơn mang tiền tố SPO thay vì SO.
💡 Cột NV giao hàng hiện Chưa gán và cột Phụ trách hiện Chưa phân công là trạng thái bình thường của đơn mới đặt. Hãy phân người phụ trách trước khi đến hẹn giao để đơn không bị bỏ sót.
2. Tạo đơn đặt hàng

Màn Tạo đơn đặt hàng: khác đơn bán hàng ở khối Thông tin đặt cọc, Ngày giao hàng và Giảm giá & VAT.
Màn Tạo đơn đặt hàng — nhãn phụ Đơn đặt cọc trước, giao sau. Đây là form khác với đơn bán hàng, có thêm ba khối riêng:
| Khối | Trường | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Điểm bán | Chọn điểm bán… | "Chọn điểm bán nhận đơn đặt hàng." |
| Sản phẩm đặt hàng | Bảng dòng hàng, nút + Thêm sản phẩm | "Có thể áp dụng giảm giá riêng cho từng sản phẩm trong đơn đặt hàng." |
| Thông tin đặt cọc | Số tiền cọc * | "Tiền cọc xác nhận đơn đặt hàng." |
| Hình thức cọc * | Hai nút: Tiền mặt / Chuyển khoản. | |
| Ngày giao hàng | Ngày giao dự kiến * | Mốc hẹn giao cho khách. |
| Giảm giá & VAT | Giảm giá đơn · VAT (%) · Đã bao gồm VAT · Tính VAT theo từng sản phẩm | Cấu hình thuế và chiết khấu toàn đơn. |
| Cột phải | NV phụ trách · Ghi chú · Tóm tắt đơn hàng | Tóm tắt hiển thị Tạm tính và Tổng cộng. |
Nhấn Tạo đơn đặt hàng, hoặc Huỷ.
⚠ ️ Khác biệt cốt lõi so với Đơn bán hàng: đơn đặt trước bắt buộc có tiền cọc và hình thức cọc. Đây là căn cứ xác nhận đơn — không có cọc thì đơn không được coi là đã chốt.
💡 Công tắc Tính VAT theo từng sản phẩm dùng khi giỏ hàng có nhiều mặt hàng chịu thuế suất khác nhau. Nếu tất cả cùng một thuế suất, để tắt và điền VAT chung ở ô trên cho nhanh.
3. Xem chi tiết đơn đặt trước

Chi tiết đơn đặt trước: loại đơn PRE_ORDER, cột VAT riêng trong bảng sản phẩm, chỉ có 3 nút thao tác.
Đầu màn hiển thị mã đơn, nhãn trạng thái (ví dụ Partial Converted) và thời điểm tạo. Thẻ LOẠI ĐƠN ghi PRE_ORDER. Bảng sản phẩm có thêm cột VAT (hiển thị cả % và số tiền) so với đơn bán hàng.
⚠ ️ Dải nút của đơn đặt trước chỉ có 3 nút: Đóng · In đơn · Hủy đơn — không có Đóng gói, Giao hàng, Hoàn tất như đơn bán hàng. Đơn đặt trước phải được chuyển thành đơn bán hàng trước khi vào luồng giao.
💡 Trạng thái Partial Converted nghĩa là đơn đặt đã được chuyển một phần sang đơn bán hàng — cột Đã trả và Còn lại trong bảng sản phẩm cho biết còn bao nhiêu chưa chuyển.
4. In đơn đặt trước

Hộp thoại In đơn: mẫu Hóa đơn bán hàng A4 (Mặc định), có dòng Bằng chữ và ba ô chữ ký.
Ô Mẫu in mặc định là Hóa đơn bán hàng A4 (Mặc định). Bản in gồm thông tin công ty phát hành, mã QR, bảng sản phẩm, phần tổng (Tạm tính · Giảm giá · VAT · TỔNG CỘNG · Đã thanh toán · Còn nợ), dòng Bằng chữ và ba ô ký: Người mua hàng · Nhân viên bán hàng · Thủ trưởng đơn vị. Ba nút: Đóng · Xuất PDF · In.
5. Thu tiền đơn đặt trước

Hộp thoại Thu tiền: dòng Đã thu trước đó cộng dồn cả tiền cọc đã nhận.
Hộp thoại giống Thu tiền của đơn bán hàng: khối đối chiếu Tổng đơn · Đã thu trước đó · Cần thu, ô Số tiền thu lần này kèm nút Thu đủ, ba phương thức Tiền mặt · Chuyển khoản · Ví điện tử, Thời điểm thu và Ghi chú.
💡 Với đơn đặt trước, dòng Đã thu trước đó đã bao gồm tiền cọc nhập lúc tạo đơn — nên số ở ô Cần thu chính là phần còn lại khách phải trả khi nhận hàng.
6. Hủy đơn đặt trước

Hộp thoại Hủy đơn hàng: bắt buộc nhập lý do, lý do được gửi lên DMS.
Hộp thoại Hủy đơn hàng — "Gửi lý do hủy cho đơn <mã>." Ô Lý do hủy* bắt buộc. Nhấn Hủy đơn.