Tuyến là tập hợp điểm bán được xếp cho một nhân viên đi theo lịch cố định. Đây là xương sống của mọi chỉ số phủ tuyến và tuân thủ lịch.
📌 Vị trí: Phân hệ DMS → nhóm THỰC ĐỊA → Lập tuyến.
1. Danh sách tuyến

Màn Danh sách tuyến: hai kiểu hiển thị Danh sách / Bản đồ, nút Tạo tuyến và bảng theo dõi tiến độ từng tuyến.
Thanh công cụ: Bộ lọc · Danh sách / Bản đồ · + Tạo tuyến · chọn cột · tải lại.
| Cột | Nội dung | Cách đọc |
|---|---|---|
| Tuyến | Chấm màu nhận diện, tên tuyến và mã TL00001. | Màu dùng để phân biệt trên bản đồ. |
| Chi nhánh · Kênh · Ngày bắt đầu | Thông tin khai báo. | |
| Điểm bán | Số điểm bán thuộc tuyến. | Tuyến 0 điểm là tuyến rỗng. |
| Hôm nay | Số điểm cần ghé hôm nay. | Khối lượng việc trong ngày. |
| Hoàn thành | Dạng 0/2 (0%) — đã ghé / cần ghé. | Tiến độ thực tế. |
| NV phụ trách | Số nhân viên được gán. Chưa có thì hiện liên kết Gán nhân viên. | Tuyến chưa có người thì không ai đi. |
⚠ ️ Tuyến hiển thị Gán nhân viên ở cột NV phụ trách nghĩa là tuyến đã có điểm bán nhưng chưa có ai đi. Đây là lỗ hổng cần xử lý trước mỗi đầu tuần.
2. Tạo tuyến

Hộp thoại Tạo tuyến: thông tin tuyến, công tắc Thứ tự bắt buộc, phân công 3 vai trò và lịch chăm sóc điểm bán.
| Trường | Ý nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tên tuyến * | Tên gọi tuyến. | Bắt buộc. |
| Chi nhánh * | Chi nhánh quản lý, kèm + Thêm chi nhánh. | Bắt buộc. |
| Kênh | Kênh bán áp dụng, kèm + Thêm kênh. | Tuỳ chọn. |
| Khu vực | Khu vực địa lý, kèm + Thêm khu vực. | Mặc định Chưa thiết lập. |
| Loại phương tiện | Phương tiện di chuyển của tuyến. | Ảnh hưởng cách tính thời gian di chuyển. |
| Tần suất ghé | Chu kỳ ghé, ví dụ 3 lần/tuần. | |
| Màu nhận diện | Màu hiển thị trên bản đồ. | |
| Thứ tự bắt buộc | Công tắc — "Tắt: thứ tự là gợi ý, rep có thể đảo điểm khi cần." | Bật khi cần đi đúng lộ trình cố định. |
Khối Phân công nhân viên — "Chọn nhân viên cho từng vai trò. Có thể bỏ trống và gán sau." Ba ô: Nhân viên bán hàng · Nhân viên giao hàng · Nhân viên trưng bày. Khối Lịch chăm sóc điểm bán — "Tick ngày trong tuần và chu kỳ tháng cho từng khách hàng. Bỏ trống = ghé mọi ngày." Nhấn + Thêm khách hàng để đưa điểm bán vào tuyến, mỗi dòng đặt Ngày trong tuần và Chu kỳ tháng. Nhấn Tạo tuyến.
💡 Ba vai trò bán hàng / giao hàng / trưng bày có thể là ba người khác nhau trên cùng một tuyến. Đây là cách tách việc khi đội bán và đội giao hoạt động độc lập.
3. Xem chi tiết tuyến — 3 tab
3.1. Điểm bán

Tab Điểm bán: ba nhãn tổng hợp doanh số, đơn trong kỳ, cảnh báo điểm chưa mua và bảng điểm bán trong tuyến.
Ba nhãn tổng hợp đầu tab: Doanh số tuyến · Có đơn trong kỳ · ⚠️ N điểm chưa mua >30 ngày. Bảng gồm: # · Điểm bán · Doanh số kỳ · Số đơn · Đơn gần nhất, kèm ô chọn Kỳ: 3 tháng.
💡 Nhãn ⚠️ N điểm chưa mua >30 ngày là danh sách cần can thiệp ngay: điểm vẫn trong tuyến, vẫn được ghé, nhưng không phát sinh đơn — dấu hiệu mất khách vào tay đối thủ.
3.2. Phân công tuyến

Tab Phân công tuyến: danh sách nhân viên được gán kèm vai trò, khoảng hiệu lực và nút gỡ.
Mỗi dòng gồm tên nhân viên, nhãn vai trò, khoảng hiệu lực (ví dụ Từ 27/7/26 · không hạn) và biểu tượng thùng rác để gỡ. Nút Gán nhân viên ở góc phải. Dải nút cuối khối: Gán nhân viên · Sửa tuyến · Xóa tuyến (chữ đỏ). 3.3. Chi tiết lịch đi tuyến

Tab Chi tiết lịch đi tuyến: bộ lọc kỳ và khách hàng, bảng lịch ghé kèm trạng thái check-in / check-out.
Hai bộ lọc: Chi tiết lịch đi tuyến (ví dụ Tháng này) và Tên khách hàng. Nút Làm mới ở góc phải. Bảng gồm: Tên khách hàng · Người thực hiện · Ngày · Trạng thái · Check in · Check out · Nội dung trao đổi. Trạng thái hiển thị nhãn Chưa ghé cho các lượt trong tương lai.
4. Gán nhân viên vào tuyến

Hộp thoại Gán nhân viên: bảng phân công 3 vai trò, số liệu bàn giao tuyến và khoảng hiệu lực.
Hộp thoại Gán nhân viên — "Tạo phân công tuyến với khoảng thời gian hiệu lực."
| Khối / Trường | Nội dung |
|---|---|
| PHÂN CÔNG TUYẾN | Ba dòng hiện người đang phụ trách: Nhân viên bán hàng · giao hàng · trưng bày, kèm nút Gỡ. |
| BÀN GIAO TUYẾN — 3 THÁNG GẦN NHẤT | Doanh số tuyến và Điểm bán có đơn, kèm cảnh báo vàng số điểm chưa mua >30 ngày. |
| Vai trò * | Vai trò cần gán. |
| Nhân viên * | Người nhận tuyến. |
| Hiệu lực từ * | "Ngày tuyến bắt đầu áp dụng cho nhân viên." |
Nhấn Gán nhân viên.
⚠ ️ Hệ thống ghi rõ: "Đây là khoảng thời gian tuyến áp dụng cho nhân viên — nhân viên chỉ nhận tuyến trong khoảng ngày này." Đặt sai Hiệu lực từ (ví dụ ngày tương lai) thì nhân viên không thấy tuyến trên ứng dụng hôm nay.
💡 Khối BÀN GIAO TUYẾN hiển thị doanh số và số điểm chưa mua ngay trong hộp thoại — dùng nó để bàn giao có số liệu khi đổi người phụ trách, thay vì bàn giao miệng.
5. Sửa & xoá tuyến

Hộp thoại Sửa tuyến: cùng bố cục với form tạo tuyến, dữ liệu đã điền sẵn.
Hộp thoại Sửa tuyến — "Cập nhật tuyến đang chọn." Bố cục giống form tạo mới, dữ liệu đã điền sẵn, và có thêm ô Trạng thái (Đang hoạt động / Tạm ngưng). Khối Lịch chăm sóc điểm bán ở màn sửa hiển thị đầy đủ lưới tick: cột Ngày trong tuần (T2…CN) và cột Chu kỳ tháng (W1…W4) cho từng khách hàng, kèm biểu tượng thùng rác để gỡ điểm bán khỏi tuyến.
⚠ ️ Hệ thống ghi rõ ngay dưới tiêu đề: "Branch ID được giữ read-only vì request update từ BE không cho đổi branch." — nghĩa là không đổi được chi nhánh của tuyến đã tạo. Muốn chuyển chi nhánh phải tạo tuyến mới.
💡 Cột Chu kỳ tháng W1–W4 dùng cho điểm bán không ghé hằng tuần: ví dụ chỉ tick W1 và W3 nghĩa là ghé tuần thứ nhất và tuần thứ ba của tháng.

Hộp thoại Xóa tuyến: tuyến bị ẩn khỏi danh sách, các phân công nhân viên vẫn giữ nguyên.
Hộp thoại Xóa tuyến — "Tuyến sẽ bị ẩn khỏi danh sách. Các phân công nhân viên của tuyến giữ nguyên." Nhấn Xóa tuyến hoặc Hủy.
💡 Xoá tuyến chỉ ẩn tuyến khỏi danh sách, không xoá phân công nhân viên. Nếu chỉ muốn tạm dừng tuyến theo mùa vụ, hãy dùng ô Trạng thái → Tạm ngưng ở màn Sửa tuyến thay vì xoá.