Trung tâm báo cáo của toàn bộ hoạt động hiện trường: phủ tuyến, tuân thủ, điểm bán, nhân sự — mỗi mục là một góc nhìn riêng trên cùng bộ dữ liệu.
📌 Vị trí: Phân hệ DMS → nhóm BÁO CÁO → Báo cáo → Báo cáo DMS.
1. Cây báo cáo bên trái

Màn Báo cáo DMS: cây báo cáo chia 4 nhóm bên trái, 6 thẻ chỉ số và biểu đồ Doanh số theo ngày bên phải.
| Nhóm | Các mục | Trả lời câu hỏi gì |
|---|---|---|
| TỔNG QUAN | Tổng quan | Bức tranh chung của kỳ. |
| VẬN HÀNH TUYẾN | Độ phủ tuyến · Tuân thủ đi tuyến · Tuân thủ check- in · Tỷ lệ chốt đơn · Hành trình NV · Đối soát Van | Đội ngũ có đi đúng, đủ và bán được không. |
| ĐIỂM BÁN | Hoạt động điểm bán · Biến động điểm bán · Trưng bày · Phân phối & OOS · Đối thủ cạnh tranh | Sức khoẻ của mạng lưới điểm bán. |
| NHÂN SỰ | Hiệu suất Sales Rep | Xếp hạng năng suất từng người. |
2. Sáu thẻ chỉ số của mục Tổng quan
Ô Khoảng thời gian ở góc phải điều khiển toàn bộ số liệu.
| Thẻ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Doanh thu | Doanh thu trong kỳ, kèm % so kỳ trước. |
| Đạt kế hoạch | Mức hoàn thành so với kế hoạch. Chưa giao kế hoạch thì hiện Chưa giao kế hoạch. |
| Đơn hàng | Số đơn, kèm giá trị trung bình mỗi đơn. |
| Điểm bán có đơn | Số điểm bán phát sinh đơn, kèm số điểm đã viếng thăm. |
| Tỷ lệ chốt đơn | % lượt ghé ra được đơn. |
| Độ phủ tuyến | % điểm bán trong tuyến được ghé. |
Bên dưới là biểu đồ Doanh số theo ngày — "Doanh thu ghi nhận từ đơn hàng đi tuyến trong kỳ."
💡 Cặp Điểm bán có đơn và Độ phủ tuyến nên đọc cùng nhau: phủ tuyến cao mà điểm bán có đơn thấp nghĩa là nhân viên ghé đủ nhưng không bán được — vấn đề nằm ở kỹ năng bán hoặc chính sách giá, không phải ở kỷ luật đi tuyến.