Chi Phí Mở Quán Lẩu 2026: Dự Toán Chi Tiết | NextX
Mở quán lẩu là một trong những hướng kinh doanh ẩm thực hấp dẫn nhất tại Việt Nam — nhu cầu ăn lẩu quanh năm, biên lợi nhuận tốt, và khả năng mở rộng cao. Tuy nhiên, nhiều chủ quán thất bại ngay từ đầu vì thiếu dự toán chi phí mở quán lẩu bài bản, dẫn đến hết vốn trước khi hoà vốn.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ các hạng mục chi phí cần chuẩn bị khi mở quán lẩu năm 2026 — từ mặt bằng, thiết bị, nguyên liệu đến chi phí vận hành tháng đầu — giúp bạn lập kế hoạch tài chính chắc chắn trước khi xuống tiền.
1. Tổng Quan Chi Phí Mở Quán Lẩu Theo Quy Mô

Chi phí mở quán lẩu phụ thuộc lớn vào quy mô và mô hình kinh doanh. Dưới đây là khung chi phí ước tính cho 3 quy mô phổ biến tại Việt Nam năm 2026:
| Quy mô | Diện tích | Số bàn | Tổng vốn đầu tư ban đầu |
|---|---|---|---|
| Nhỏ (quán bình dân) | 50–80 m² | 8–12 bàn | 150–350 triệu đồng |
| Vừa (quán trung cấp) | 100–200 m² | 15–25 bàn | 400–800 triệu đồng |
| Lớn (nhà hàng lẩu) | 200–500 m² | 30–60 bàn | 1–3 tỷ đồng |
Lưu ý: Các con số trên là ước tính trung bình tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM). Tại tỉnh thành nhỏ hơn, chi phí có thể thấp hơn 20–30%.
2. Chi Phí Mặt Bằng và Cải Tạo

2.1. Thuê mặt bằng
Mặt bằng thường là khoản chi phí lớn nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng khách. Khi ký hợp đồng thuê mặt bằng, bạn cần chuẩn bị:
- Tiền đặt cọc: Thường 2–3 tháng tiền thuê
- Tiền thuê tháng đầu: Trả trước khi nhận mặt bằng
- Phí môi giới (nếu có): 0,5–1 tháng tiền thuê
Tham khảo giá thuê mặt bằng 2026:
| Vị trí | Giá thuê/m²/tháng |
|---|---|
| Trung tâm TP.HCM, Hà Nội | 300.000–800.000 đồng |
| Quận vùng ven, đường lớn | 100.000–300.000 đồng |
| Tỉnh thành khác | 50.000–150.000 đồng |
Ví dụ: Quán lẩu vừa 150 m² tại quận vùng ven TP.HCM, giá thuê 200.000 đồng/m²/tháng → tiền thuê 30 triệu/tháng → cọc 3 tháng = 90 triệu đồng.
2.2. Chi phí cải tạo và trang trí nội thất
Quán lẩu cần đầu tư hệ thống hút khói riêng biệt cho từng bàn — đây là điểm khác biệt lớn so với chi phí mở nhà hàng thông thường.
| Hạng mục | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Sơn tường, sàn, trần | 20–50 triệu đồng |
| Hệ thống hút khói, ống dẫn | 30–80 triệu đồng |
| Điện, nước, gas | 15–40 triệu đồng |
| Thiết kế nội thất, biển hiệu | 20–60 triệu đồng |
| Tổng cải tạo (trung bình) | 85–230 triệu đồng |
3. Chi Phí Thiết Bị và Đồ Dùng

3.1. Thiết bị bếp và nấu lẩu
Đây là nhóm chi phí đặc thù nhất của quán lẩu. Bạn cần chú ý chọn bếp lẩu phù hợp với menu (gas, điện, từ hay kết hợp):
| Thiết bị | Đơn vị | Giá ước tính |
|---|---|---|
| Bếp lẩu âm bàn (gas/điện) | 1 cái | 500.000–2.000.000 đồng |
| Nồi lẩu inox (2–4 ngăn) | 1 cái | 300.000–1.200.000 đồng |
| Hệ thống hút mùi bàn lẩu | 1 bộ | 1.500.000–4.000.000 đồng |
| Tủ lạnh/tủ đông bảo quản | 1–3 cái | 8–25 triệu đồng |
| Bếp công nghiệp (nấu nước lẩu) | 1 cái | 3–8 triệu đồng |
| Nồi nấu nước lẩu lớn | 2–3 cái | 2–6 triệu đồng |
Tổng thiết bị bếp cho quán 20 bàn: khoảng 80–180 triệu đồng.
3.2. Bàn ghế và dụng cụ ăn uống
| Hạng mục | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Bàn ghế (20–25 bộ) | 30–80 triệu đồng |
| Bát, đũa, muỗng, dĩa | 5–15 triệu đồng |
| Rổ đựng rau, khay gia vị | 3–8 triệu đồng |
| Máy tính tiền/tablet đặt món | 5–15 triệu đồng |
| Tổng | 43–118 triệu đồng |
4. Chi Phí Nguyên Liệu và Hàng Tồn Kho Ban Đầu
Nguyên liệu là chi phí biến đổi lớn nhất trong mô hình quán lẩu. Khi mới khai trương, bạn cần tính chi phí nhập hàng cho 2–4 tuần đầu hoạt động.
Danh mục nguyên liệu cần chuẩn bị:
Nước lẩu và gia vị:
- Gói nước lẩu cơ sở (bò, hải sản, Thái, tomyum...)
- Ớt, tỏi, hành, sả, các loại mắm
- Dầu ăn, nước tương, giấm
Nguyên liệu nhúng:
- Thịt bò, thịt heo thái lát
- Hải sản (tôm, mực, nghêu, cua...)
- Viên thả lẩu (cá, bò, tôm)
- Rau các loại, nấm, đậu phụ, mì
Chi phí nhập hàng đầu tháng (ước tính quán 20 bàn): 30–60 triệu đồng
Mẹo tiết kiệm: Thỏa thuận thanh toán 15–30 ngày với nhà cung cấp để giảm áp lực vốn lưu động tháng đầu.
👉 Đặt lịch demo với chuyên gia NextX để tìm hiểu cách quản lý nguyên liệu và kiểm soát chi phí tự động cho quán lẩu.
5. Chi Phí Nhân Sự
Nhân sự chiếm 25–35% doanh thu tháng trong mô hình F&B. Với quán lẩu quy mô vừa (20–25 bàn), cần tối thiểu:
| Vị trí | Số lượng | Lương/tháng | Tổng/tháng |
|---|---|---|---|
| Quản lý ca | 1–2 người | 8–12 triệu | 8–24 triệu |
| Bếp chính (nấu nước lẩu) | 1–2 người | 7–10 triệu | 7–20 triệu |
| Phụ bếp, sơ chế | 2–3 người | 5–7 triệu | 10–21 triệu |
| Phục vụ | 4–6 người | 4–6 triệu | 16–36 triệu |
| Thu ngân | 1 người | 5–7 triệu | 5–7 triệu |
| Tổng lương/tháng | 46–108 triệu |
Ngoài lương, cần tính thêm phụ cấp ăn ca, bảo hiểm xã hội (nếu ký hợp đồng chính thức) và chi phí tuyển dụng, đào tạo ban đầu.
Để kiểm soát hiệu suất nhân viên theo ca và quản lý đặt bàn hiệu quả, nhiều chủ quán hiện sử dụng phần mềm quản lý bán hàng tích hợp — giúp theo dõi doanh thu từng ca, kiểm soát tồn kho và chấm công trực quan trên một màn hình.
6. Chi Phí Marketing và Khai Trương
Giai đoạn khai trương quyết định 60–70% khả năng sống còn của quán trong 3 tháng đầu. Đừng bỏ qua ngân sách cho marketing.
| Hạng mục | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Thiết kế logo, menu, nhận diện thương hiệu | 5–15 triệu đồng |
| Chụp ảnh món ăn chuyên nghiệp | 3–8 triệu đồng |
| Chạy quảng cáo Facebook/TikTok (3 tháng đầu) | 5–20 triệu đồng |
| Voucher khai trương, khuyến mãi | 5–15 triệu đồng |
| Đăng ký Grab Food, ShopeeFood, Baemin | 0–2 triệu đồng (phí tham gia) |
| Tổng marketing | 18–60 triệu đồng |
7. Chi Phí Pháp Lý và Giấy Phép
Đây là hạng mục thường bị bỏ sót khi dự toán chi phí mở quán lẩu. Thiếu giấy phép có thể bị phạt hoặc buộc đóng cửa.
| Giấy phép/thủ tục | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Đăng ký kinh doanh (hộ kinh doanh/công ty) | 1–3 triệu đồng |
| Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm | 1–5 triệu đồng |
| Giấy phép phòng cháy chữa cháy | 2–5 triệu đồng |
| Giấy phép sử dụng âm nhạc (nếu có nhạc nền) | 1–3 triệu đồng |
| Tổng phí pháp lý | 5–16 triệu đồng |
8. Quỹ Dự Phòng và Vốn Lưu Động
Một sai lầm phổ biến là dùng hết vốn cho đầu tư ban đầu mà không để lại quỹ dự phòng. Thực tế, phần lớn quán lẩu cần 3–6 tháng để hòa vốn.
Quỹ dự phòng nên chuẩn bị:
- Chi phí vận hành tháng đầu (thuê mặt bằng + lương + nguyên liệu): 80–180 triệu đồng
- Dự phòng phát sinh (sửa chữa, thay thiết bị): 20–40 triệu đồng
- Quỹ lưu động 2–3 tháng: 50–100 triệu đồng
9. Tổng Hợp Chi Phí Mở Quán Lẩu 2026
| Hạng mục | Quán nhỏ (8–12 bàn) | Quán vừa (20–25 bàn) | Quán lớn (30+ bàn) |
|---|---|---|---|
| Mặt bằng (cọc + tháng đầu) | 30–70 triệu | 80–150 triệu | 150–300 triệu |
| Cải tạo, nội thất | 50–100 triệu | 100–200 triệu | 200–500 triệu |
| Thiết bị bếp và bàn lẩu | 40–80 triệu | 80–180 triệu | 180–400 triệu |
| Bàn ghế, dụng cụ | 20–40 triệu | 40–80 triệu | 80–150 triệu |
| Nguyên liệu ban đầu | 15–30 triệu | 30–60 triệu | 60–120 triệu |
| Nhân sự (tháng đầu) | 25–50 triệu | 50–100 triệu | 100–200 triệu |
| Marketing khai trương | 10–20 triệu | 20–40 triệu | 40–100 triệu |
| Pháp lý, giấy phép | 5–10 triệu | 8–16 triệu | 10–20 triệu |
| Dự phòng | 20–40 triệu | 40–80 triệu | 80–200 triệu |
| TỔNG VỐN CẦN | 215–440 triệu | 448–906 triệu | 900 triệu–2 tỷ |
10. Cách Kiểm Soát Chi Phí Quán Lẩu Hiệu Quả
Sau khi khai trương, việc kiểm soát chi phí vận hành hằng ngày mới là thử thách thực sự. Một số nguyên tắc chủ quán cần nắm:
Kiểm soát nguyên liệu:
- Nhập hàng theo nhu cầu thực tế, không nhập tràn lan
- Theo dõi tỷ lệ hao hụt từng nhóm nguyên liệu
- Xây dựng định mức nguyên liệu cho từng phần ăn
Kiểm soát nhân sự:
- Xếp lịch ca theo giờ cao điểm, tránh thừa nhân sự giờ vắng
- Đánh giá hiệu suất phục vụ theo số bàn/ca
Quản lý doanh thu:
- Đối soát doanh thu cuối ca, phát hiện sai lệch sớm
- Theo dõi món bán chạy/chậm để điều chỉnh menu và tồn kho
Việc làm thủ công sẽ mất nhiều thời gian và dễ sai sót. Đó là lý do ngày càng nhiều chủ quán lẩu tại Việt Nam chuyển sang dùng phần mềm quản lý tích hợp để tự động hóa những công việc này.
👉 Bạn muốn xem giải pháp phù hợp cho quán của mình? Liên hệ đội ngũ NextX để được tư vấn — miễn phí, không cam kết.
Câu hỏi thường gặp
Mở quán lẩu nhỏ cần bao nhiêu vốn?
Chi phí nào chiếm tỷ trọng lớn nhất khi mở quán lẩu?
Quán lẩu thường mất bao lâu để hoà vốn?
Để tìm hiểu thêm về các giải pháp phần mềm, hãy truy cập NextX để được tư vấn miễn phí.
Dùng thử NextX miễn phí 14 ngày
Bắt đầu ngay →Bài viết này hữu ích không?
